sunroof

[Mỹ]/'sʌnruːf/
[Anh]/'sʌnruf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Mái xe với một panel di động để thông gió và ánh sáng, thường được làm bằng kính.
Word Forms
số nhiềusunroofs

Cụm từ & Cách kết hợp

panoramic sunroof

mái che trời toàn cảnh

electric sunroof

mái che trời điện

Câu ví dụ

Boyfriends drive expensive cars, with GPS systems, stereo sounds and sunroofs.

Bạn trai thường lái những chiếc xe hơi đắt tiền, có hệ thống GPS, âm thanh stereo và nóc trời.

The sunroof of the car was open, letting in fresh air.

Nóc trời của chiếc xe đã mở, để không khí trong lành tràn vào.

She loves to open the sunroof and feel the sunshine on her face.

Cô ấy thích mở nóc trời và cảm nhận ánh nắng trên mặt.

The sunroof shattered during the storm.

Nóc trời vỡ tan trong cơn bão.

He installed a new sunroof on his car.

Anh ấy đã lắp đặt một nóc trời mới trên chiếc xe của mình.

The sunroof provides a panoramic view of the sky.

Nóc trời mang đến tầm nhìn toàn cảnh bầu trời.

I always forget to close the sunroof before it rains.

Tôi luôn quên đóng nóc trời trước khi trời mưa.

The sunroof can be easily controlled with a switch.

Nóc trời có thể dễ dàng điều khiển bằng một công tắc.

The sunroof adds a touch of luxury to the car.

Nóc trời thêm một chút sang trọng cho chiếc xe.

She enjoys watching the stars through the sunroof at night.

Cô ấy thích ngắm sao qua nóc trời vào ban đêm.

The sunroof is a popular feature in many modern vehicles.

Nóc trời là một tính năng phổ biến trong nhiều loại xe hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay