hardwired

[US]/ˈhɑːdˌwaɪəd/
[UK]/ˈhɑːrdˌwaɪərd/

Translation

adj. Nội tại hoặc cố định, đặc biệt là theo một cách mà không thể thay đổi.

Phrases & Collocations

hardwired response

phản hồi được lập trình sẵn

hardwired into

được lập trình vào

hardwired system

hệ thống được lập trình sẵn

hardwired behavior

hành vi được lập trình sẵn

hardwired circuits

mạch được lập trình sẵn

being hardwired

đang được lập trình

hardwired logic

logic được lập trình sẵn

hardwired features

tính năng được lập trình sẵn

hardwired design

thiết kế được lập trình sẵn

hardwired instincts

bản năng được lập trình sẵn

Example Sentences

the circuit was hardwired to prevent accidental disconnection.

mạch điện được kết nối cứng để ngăn ngừa tình trạng ngắt kết nối ngoài ý muốn.

some people believe certain behaviors are hardwired into our brains.

một số người tin rằng một số hành vi nhất định đã được lập trình sẵn trong não bộ của chúng ta.

the security system was hardwired for maximum protection.

hệ thống an ninh được kết nối cứng để bảo vệ tối đa.

he felt like his response was hardwired, he couldn't help it.

cảm thấy như phản ứng của anh ấy đã được lập trình sẵn, anh ấy không thể làm gì được.

the building's lighting was hardwired to a central control panel.

hệ thống chiếu sáng của tòa nhà được kết nối cứng với bảng điều khiển trung tâm.

is our instinct to survive hardwired, or learned?

bản năng sinh tồn của chúng ta có phải là do lập trình sẵn hay học được?

the old radio was hardwired directly into the car's electrical system.

radio cũ được kết nối cứng trực tiếp vào hệ thống điện của xe.

the factory's machinery was hardwired for continuous operation.

thiết bị của nhà máy được kết nối cứng để hoạt động liên tục.

the computer's graphics card was hardwired to the motherboard.

card đồ họa của máy tính được kết nối cứng với bo mạch chủ.

the alarm system was hardwired to alert the authorities immediately.

hệ thống báo động được kết nối cứng để báo cho chính quyền ngay lập tức.

the software was hardwired to prevent unauthorized access.

phần mềm được kết nối cứng để ngăn chặn truy cập trái phép.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now