harks back
nhìn lại
harks to
nhìn về
harks from
nhìn từ
harks at
nhìn tại
harks on
nhìn vào
harks forward
nhìn về phía trước
harks back to
nhìn lại
harks of
của
harks in
trong
harks together
cùng nhau
his speech harks back to the traditions of our ancestors.
Bài phát biểu của anh ấy gợi nhớ lại truyền thống của tổ tiên chúng ta.
this painting harks to the styles of the renaissance.
Bức tranh này gợi nhớ đến phong cách của thời kỳ phục hưng.
her music harks to the sounds of the 80s.
Âm nhạc của cô ấy gợi nhớ đến những âm thanh của những năm 80.
the novel harks back to a simpler time.
Cuốn tiểu thuyết gợi nhớ về một thời đại đơn giản hơn.
his comment harks to the issues we faced last year.
Ý kiến của anh ấy gợi nhớ đến những vấn đề chúng ta đã phải đối mặt năm ngoái.
the design harks back to vintage styles.
Thiết kế gợi nhớ đến phong cách cổ điển.
her words harken to the struggles of the past.
Lời nói của cô ấy gợi nhớ đến những khó khăn trong quá khứ.
the film harks back to classic horror movies.
Bộ phim gợi nhớ đến những bộ phim kinh dị cổ điển.
this recipe harks to my grandmother's cooking.
Công thức này gợi nhớ đến cách nấu ăn của bà tôi.
the architecture harks back to ancient civilizations.
Kiến trúc gợi nhớ đến các nền văn minh cổ đại.
harks back
nhìn lại
harks to
nhìn về
harks from
nhìn từ
harks at
nhìn tại
harks on
nhìn vào
harks forward
nhìn về phía trước
harks back to
nhìn lại
harks of
của
harks in
trong
harks together
cùng nhau
his speech harks back to the traditions of our ancestors.
Bài phát biểu của anh ấy gợi nhớ lại truyền thống của tổ tiên chúng ta.
this painting harks to the styles of the renaissance.
Bức tranh này gợi nhớ đến phong cách của thời kỳ phục hưng.
her music harks to the sounds of the 80s.
Âm nhạc của cô ấy gợi nhớ đến những âm thanh của những năm 80.
the novel harks back to a simpler time.
Cuốn tiểu thuyết gợi nhớ về một thời đại đơn giản hơn.
his comment harks to the issues we faced last year.
Ý kiến của anh ấy gợi nhớ đến những vấn đề chúng ta đã phải đối mặt năm ngoái.
the design harks back to vintage styles.
Thiết kế gợi nhớ đến phong cách cổ điển.
her words harken to the struggles of the past.
Lời nói của cô ấy gợi nhớ đến những khó khăn trong quá khứ.
the film harks back to classic horror movies.
Bộ phim gợi nhớ đến những bộ phim kinh dị cổ điển.
this recipe harks to my grandmother's cooking.
Công thức này gợi nhớ đến cách nấu ăn của bà tôi.
the architecture harks back to ancient civilizations.
Kiến trúc gợi nhớ đến các nền văn minh cổ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay