harks

[Mỹ]/hɑːks/
[Anh]/hɑrks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. lắng nghe một cách chú ý; để nhớ lại hoặc ghi nhớ; (được sử dụng trong hình thức 'hark at sb') để lắng nghe những điều nói ngớ ngẩn của ai đó; để đề cập lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

harks back

nhìn lại

harks to

nhìn về

harks from

nhìn từ

harks at

nhìn tại

harks on

nhìn vào

harks forward

nhìn về phía trước

harks back to

nhìn lại

harks of

của

harks in

trong

harks together

cùng nhau

Câu ví dụ

his speech harks back to the traditions of our ancestors.

Bài phát biểu của anh ấy gợi nhớ lại truyền thống của tổ tiên chúng ta.

this painting harks to the styles of the renaissance.

Bức tranh này gợi nhớ đến phong cách của thời kỳ phục hưng.

her music harks to the sounds of the 80s.

Âm nhạc của cô ấy gợi nhớ đến những âm thanh của những năm 80.

the novel harks back to a simpler time.

Cuốn tiểu thuyết gợi nhớ về một thời đại đơn giản hơn.

his comment harks to the issues we faced last year.

Ý kiến của anh ấy gợi nhớ đến những vấn đề chúng ta đã phải đối mặt năm ngoái.

the design harks back to vintage styles.

Thiết kế gợi nhớ đến phong cách cổ điển.

her words harken to the struggles of the past.

Lời nói của cô ấy gợi nhớ đến những khó khăn trong quá khứ.

the film harks back to classic horror movies.

Bộ phim gợi nhớ đến những bộ phim kinh dị cổ điển.

this recipe harks to my grandmother's cooking.

Công thức này gợi nhớ đến cách nấu ăn của bà tôi.

the architecture harks back to ancient civilizations.

Kiến trúc gợi nhớ đến các nền văn minh cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay