assess harmfulnesses
đánh giá mức độ gây hại
measure harmfulnesses
đo mức độ gây hại
evaluate harmfulnesses
đánh giá mức độ nguy hại
study harmfulnesses
nghiên cứu mức độ gây hại
analyze harmfulnesses
phân tích mức độ gây hại
report harmfulnesses
báo cáo về mức độ gây hại
discuss harmfulnesses
thảo luận về mức độ gây hại
understand harmfulnesses
hiểu về mức độ gây hại
identify harmfulnesses
xác định mức độ gây hại
address harmfulnesses
giải quyết các vấn đề gây hại
we must assess the harmfulnesses of various chemicals.
Chúng ta phải đánh giá những tác hại của các hóa chất khác nhau.
the harmfulnesses of smoking are well-documented.
Những tác hại của việc hút thuốc được ghi nhận rõ ràng.
understanding the harmfulnesses of pollution is crucial for public health.
Hiểu được những tác hại của ô nhiễm là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
different substances have varying levels of harmfulnesses.
Các chất khác nhau có mức độ tác hại khác nhau.
researchers study the harmfulnesses of pesticides on ecosystems.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu những tác hại của thuốc trừ sâu đối với hệ sinh thái.
the harmfulnesses of certain diets can affect long-term health.
Những tác hại của một số chế độ ăn uống nhất định có thể ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài.
we need to educate the public about the harmfulnesses of drugs.
Chúng ta cần giáo dục công chúng về những tác hại của thuốc.
identifying the harmfulnesses of electronic waste is essential.
Xác định những tác hại của chất thải điện tử là điều cần thiết.
the harmfulnesses of excessive screen time are concerning for children.
Những tác hại của việc sử dụng màn hình quá nhiều gây lo ngại cho trẻ em.
legislation is needed to address the harmfulnesses of certain industries.
Cần có luật pháp để giải quyết những tác hại của một số ngành công nghiệp nhất định.
assess harmfulnesses
đánh giá mức độ gây hại
measure harmfulnesses
đo mức độ gây hại
evaluate harmfulnesses
đánh giá mức độ nguy hại
study harmfulnesses
nghiên cứu mức độ gây hại
analyze harmfulnesses
phân tích mức độ gây hại
report harmfulnesses
báo cáo về mức độ gây hại
discuss harmfulnesses
thảo luận về mức độ gây hại
understand harmfulnesses
hiểu về mức độ gây hại
identify harmfulnesses
xác định mức độ gây hại
address harmfulnesses
giải quyết các vấn đề gây hại
we must assess the harmfulnesses of various chemicals.
Chúng ta phải đánh giá những tác hại của các hóa chất khác nhau.
the harmfulnesses of smoking are well-documented.
Những tác hại của việc hút thuốc được ghi nhận rõ ràng.
understanding the harmfulnesses of pollution is crucial for public health.
Hiểu được những tác hại của ô nhiễm là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
different substances have varying levels of harmfulnesses.
Các chất khác nhau có mức độ tác hại khác nhau.
researchers study the harmfulnesses of pesticides on ecosystems.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu những tác hại của thuốc trừ sâu đối với hệ sinh thái.
the harmfulnesses of certain diets can affect long-term health.
Những tác hại của một số chế độ ăn uống nhất định có thể ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài.
we need to educate the public about the harmfulnesses of drugs.
Chúng ta cần giáo dục công chúng về những tác hại của thuốc.
identifying the harmfulnesses of electronic waste is essential.
Xác định những tác hại của chất thải điện tử là điều cần thiết.
the harmfulnesses of excessive screen time are concerning for children.
Những tác hại của việc sử dụng màn hình quá nhiều gây lo ngại cho trẻ em.
legislation is needed to address the harmfulnesses of certain industries.
Cần có luật pháp để giải quyết những tác hại của một số ngành công nghiệp nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay