harpooneer

[Mỹ]/ˌhɑːpəˈnɪə/
[Anh]/ˌhɑːrpəˈnɪr/

Dịch

n. người sử dụng giáo lửa
Word Forms
số nhiềuharpooneers

Cụm từ & Cách kết hợp

brave harpooneer

thợ săn cá voi dũng cảm

skilled harpooneer

thợ săn cá voi lành nghề

famous harpooneer

thợ săn cá voi nổi tiếng

young harpooneer

thợ săn cá voi trẻ

seasoned harpooneer

thợ săn cá voi dày dặn kinh nghiệm

fearless harpooneer

thợ săn cá voi không sợ hãi

legendary harpooneer

thợ săn cá voi huyền thoại

expert harpooneer

thợ săn cá voi chuyên gia

local harpooneer

thợ săn cá voi địa phương

determined harpooneer

thợ săn cá voi kiên định

Câu ví dụ

the harpooneer skillfully aimed at the whale.

thợ săn cá voi đã khéo léo nhắm vào cá voi.

many harpooneers have brave hearts.

nhiều thợ săn cá voi có trái tim dũng cảm.

the harpooneer's job requires great strength.

công việc của thợ săn cá voi đòi hỏi sức mạnh lớn.

as a harpooneer, he faced many dangers at sea.

với tư cách là thợ săn cá voi, anh ta đã phải đối mặt với nhiều nguy hiểm trên biển.

the harpooneer prepared his gear before the hunt.

người thợ săn cá voi đã chuẩn bị thiết bị của mình trước khi đi săn.

every harpooneer has a unique technique.

mỗi thợ săn cá voi đều có một kỹ thuật độc đáo.

the harpooneer shared stories of his adventures.

người thợ săn cá voi đã chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của mình.

training to become a harpooneer is challenging.

việc huấn luyện để trở thành thợ săn cá voi là một thử thách.

the harpooneer worked tirelessly during the season.

người thợ săn cá voi đã làm việc không mệt mỏi trong suốt mùa săn.

famous harpooneers are often celebrated in history.

những thợ săn cá voi nổi tiếng thường được ca ngợi trong lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay