harshening

[US]/[ˈhɑːʃənɪŋ]/
[UK]/[ˈhɑːʃənɪŋ]/

Translation

v. Làm cho nghiêm khắc hoặc gay gắt hơn.
adj. Đặc trưng bởi sự khắc nghiệt hoặc nghiêm trọng.
n. Hành động hoặc quá trình làm cho điều gì đó khắc nghiệt hoặc gay gắt hơn; Một trạng thái bị làm cho khắc nghiệt hoặc gay gắt hơn.

Phrases & Collocations

harshening relations

Việc cải thiện quan hệ

harshening climate

Việc cải thiện khí hậu

harshening situation

Việc cải thiện tình hình

harshening outlook

Việc cải thiện triển vọng

harshening tensions

Việc cải thiện căng thẳng

harshening rapidly

Cải thiện nhanh chóng

harshening further

Cải thiện thêm nữa

harshening process

Quy trình cải thiện

harshening trend

Xu hướng cải thiện

harshening conditions

Điều kiện cải thiện

Example Sentences

the company is facing increasing pressure regarding its environmental record.

Công ty đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng liên quan đến hồ sơ môi trường của mình.

tensions between the two nations are constantly hardening.

Những căng thẳng giữa hai quốc gia liên tục trở nên gay gắt hơn.

the government's stance on the issue remains unchanged and hardening.

Quan điểm của chính phủ về vấn đề này vẫn không thay đổi và ngày càng trở nên cứng rắn hơn.

market conditions are hardening, making it difficult for new businesses to enter.

Điều kiện thị trường đang trở nên khó khăn hơn, gây khó khăn cho các doanh nghiệp mới tham gia.

the legal system is hardening its penalties for repeat offenders.

Hệ thống pháp luật đang tăng cường các hình phạt đối với những người tái phạm.

the economic situation is hardening, with unemployment rates rising.

Tình hình kinh tế đang trở nên khó khăn hơn, với tỷ lệ thất nghiệp tăng cao.

the team's resolve hardened after a series of defeats.

Quyết tâm của đội đã trở nên mạnh mẽ hơn sau một loạt các trận thua.

the debate over the new policy is hardening into two opposing camps.

Cuộc tranh luận về chính sách mới đang trở nên gay gắt hơn và chia thành hai phe đối lập.

the security measures are hardening in response to the recent threat.

Các biện pháp an ninh đang được thắt chặt để ứng phó với mối đe dọa gần đây.

the rules are hardening to prevent cheating during the exam.

Các quy tắc đang được thắt chặt để ngăn chặn gian lận trong kỳ thi.

the public's skepticism towards the politician is hardening daily.

Sự hoài nghi của công chúng đối với chính trị gia đang ngày càng tăng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now