hartas

[Mỹ]/hɑːtəs/
[Anh]/hɑːrtəs/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc gồm có của cải hoặc tài sản
n. dạng số nhiều của harta; của cải, tài sản hoặc tài sản (nguồn gốc từ tiếng Indonesia/Malay)

Cụm từ & Cách kết hợp

very hartas

Vietnamese_translation

hartas effort

Vietnamese_translation

working hartas

Vietnamese_translation

hartas working

Vietnamese_translation

hartas and fast

Vietnamese_translation

extremely hartas

Vietnamese_translation

too hartas

Vietnamese_translation

hartas training

Vietnamese_translation

quite hartas

Vietnamese_translation

most hartas

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay