dealing with the hassels of daily life can be exhausting.
Việc đối phó với những rắc rối của cuộc sống hàng ngày có thể khiến người ta kiệt sức.
she decided to simplify her routine to avoid unnecessary hassels.
Cô ấy quyết định đơn giản hóa thói quen của mình để tránh những rắc rối không cần thiết.
traveling often comes with its own hassels.
Đi du lịch thường đi kèm với những rắc rối riêng của nó.
he was tired of the hassels involved in moving.
Anh ấy mệt mỏi với những rắc rối liên quan đến việc chuyển nhà.
they tried to minimize the hassels during the wedding planning.
Họ đã cố gắng giảm thiểu những rắc rối trong quá trình lên kế hoạch cho đám cưới.
with a little planning, you can avoid most of the hassels.
Với một chút lên kế hoạch, bạn có thể tránh được hầu hết những rắc rối.
she learned to handle the hassels of her job more effectively.
Cô ấy đã học cách xử lý những rắc rối trong công việc của mình hiệu quả hơn.
sometimes, the hassels are worth the end result.
Đôi khi, những rắc rối đáng giá cho kết quả cuối cùng.
he shared tips on how to manage travel hassels.
Anh ấy chia sẻ những lời khuyên về cách quản lý những rắc rối khi đi du lịch.
it's important to address any hassels before they escalate.
Điều quan trọng là giải quyết bất kỳ rắc rối nào trước khi chúng leo thang.
dealing with the hassels of daily life can be exhausting.
Việc đối phó với những rắc rối của cuộc sống hàng ngày có thể khiến người ta kiệt sức.
she decided to simplify her routine to avoid unnecessary hassels.
Cô ấy quyết định đơn giản hóa thói quen của mình để tránh những rắc rối không cần thiết.
traveling often comes with its own hassels.
Đi du lịch thường đi kèm với những rắc rối riêng của nó.
he was tired of the hassels involved in moving.
Anh ấy mệt mỏi với những rắc rối liên quan đến việc chuyển nhà.
they tried to minimize the hassels during the wedding planning.
Họ đã cố gắng giảm thiểu những rắc rối trong quá trình lên kế hoạch cho đám cưới.
with a little planning, you can avoid most of the hassels.
Với một chút lên kế hoạch, bạn có thể tránh được hầu hết những rắc rối.
she learned to handle the hassels of her job more effectively.
Cô ấy đã học cách xử lý những rắc rối trong công việc của mình hiệu quả hơn.
sometimes, the hassels are worth the end result.
Đôi khi, những rắc rối đáng giá cho kết quả cuối cùng.
he shared tips on how to manage travel hassels.
Anh ấy chia sẻ những lời khuyên về cách quản lý những rắc rối khi đi du lịch.
it's important to address any hassels before they escalate.
Điều quan trọng là giải quyết bất kỳ rắc rối nào trước khi chúng leo thang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay