hastingss

[Mỹ]/'heistiŋz/
[Anh]/'heistiŋz/

Dịch

n. Một thị trấn cảng ở East Sussex, Anh, nổi tiếng với chiến trường nơi William đánh bại Harold II.; Một thành phố ở phần phía bắc của Đảo Bắc, New Zealand.

Cụm từ & Cách kết hợp

hastingss speed

tốc độ hastingss

hastingss approach

cách tiếp cận hastingss

hastingss style

phong cách hastingss

hastingss strategy

chiến lược hastingss

hastingss effect

hiệu ứng hastingss

hastingss method

phương pháp hastingss

hastingss principle

nguyên tắc hastingss

hastingss model

mô hình hastingss

hastingss theory

thuyết hastingss

hastingss phenomenon

hiện tượng hastingss

Câu ví dụ

hastings is known for its beautiful beaches.

Hastings nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp.

the battle of hastings was a significant event in history.

Trận chiến Hastings là một sự kiện quan trọng trong lịch sử.

many tourists visit hastings every summer.

Nhiều khách du lịch đến thăm Hastings mỗi mùa hè.

hastings has a rich cultural heritage.

Hastings có một di sản văn hóa phong phú.

the hastings pier is a popular attraction.

Cầu Hastings là một điểm thu hút nổi tiếng.

there are many historical sites in hastings.

Có rất nhiều địa điểm lịch sử ở Hastings.

hastings hosts several festivals throughout the year.

Hastings tổ chức nhiều lễ hội trong suốt cả năm.

the local cuisine in hastings is delicious.

Ẩm thực địa phương ở Hastings rất ngon.

hastings offers various outdoor activities for visitors.

Hastings cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời cho du khách.

the hastings museum showcases local art and history.

Bảo tàng Hastings trưng bày nghệ thuật và lịch sử địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay