hatchers inc.
Công ty Hatchers
hatchers' designs
Thiết kế của Hatchers
meet the hatchers
Gặp gỡ Hatchers
hatchers working hard
Hatchers đang làm việc chăm chỉ
hatchers' new product
Sản phẩm mới của Hatchers
supporting hatchers
Hỗ trợ Hatchers
hatchers' success
Thành công của Hatchers
thank you, hatchers
Cảm ơn bạn, Hatchers
hatchers' innovation
Sự đổi mới của Hatchers
the hatchers family
Gia đình Hatchers
the experienced hatchers carefully monitored the incubator temperatures.
Người ấp trứng có kinh nghiệm đã cẩn thận theo dõi nhiệt độ của máy ấp.
new hatchers often struggle with maintaining consistent humidity levels.
Người ấp trứng mới thường gặp khó khăn trong việc duy trì mức độ ẩm ổn định.
we purchased new hatchers to expand our poultry operation.
Chúng tôi đã mua những người ấp trứng mới để mở rộng hoạt động chăn nuôi gia cầm của mình.
the hatchers celebrated a successful hatch rate of 85%.
Người ấp trứng đã ăn mừng tỷ lệ nở thành công là 85%.
proper sanitation is crucial for hatchers to prevent disease.
Vệ sinh đúng cách là rất quan trọng đối với người ấp trứng để ngăn ngừa bệnh tật.
the hatchers adjusted the ventilation to ensure adequate airflow.
Người ấp trứng đã điều chỉnh thông gió để đảm bảo luồng không khí đủ.
skilled hatchers can identify potential problems early on.
Người ấp trứng có tay nghề có thể nhận biết các vấn đề tiềm ẩn từ sớm.
the hatchers used specialized equipment to turn the eggs.
Người ấp trứng đã sử dụng thiết bị chuyên dụng để quay trứng.
training programs are available for aspiring hatchers.
Các chương trình đào tạo có sẵn cho những người muốn trở thành người ấp trứng.
the hatchers meticulously recorded data on egg development.
Người ấp trứng đã ghi chép cẩn thận dữ liệu về sự phát triển của trứng.
experienced hatchers shared their knowledge with the younger team.
Người ấp trứng có kinh nghiệm đã chia sẻ kiến thức của họ với đội ngũ trẻ hơn.
hatchers inc.
Công ty Hatchers
hatchers' designs
Thiết kế của Hatchers
meet the hatchers
Gặp gỡ Hatchers
hatchers working hard
Hatchers đang làm việc chăm chỉ
hatchers' new product
Sản phẩm mới của Hatchers
supporting hatchers
Hỗ trợ Hatchers
hatchers' success
Thành công của Hatchers
thank you, hatchers
Cảm ơn bạn, Hatchers
hatchers' innovation
Sự đổi mới của Hatchers
the hatchers family
Gia đình Hatchers
the experienced hatchers carefully monitored the incubator temperatures.
Người ấp trứng có kinh nghiệm đã cẩn thận theo dõi nhiệt độ của máy ấp.
new hatchers often struggle with maintaining consistent humidity levels.
Người ấp trứng mới thường gặp khó khăn trong việc duy trì mức độ ẩm ổn định.
we purchased new hatchers to expand our poultry operation.
Chúng tôi đã mua những người ấp trứng mới để mở rộng hoạt động chăn nuôi gia cầm của mình.
the hatchers celebrated a successful hatch rate of 85%.
Người ấp trứng đã ăn mừng tỷ lệ nở thành công là 85%.
proper sanitation is crucial for hatchers to prevent disease.
Vệ sinh đúng cách là rất quan trọng đối với người ấp trứng để ngăn ngừa bệnh tật.
the hatchers adjusted the ventilation to ensure adequate airflow.
Người ấp trứng đã điều chỉnh thông gió để đảm bảo luồng không khí đủ.
skilled hatchers can identify potential problems early on.
Người ấp trứng có tay nghề có thể nhận biết các vấn đề tiềm ẩn từ sớm.
the hatchers used specialized equipment to turn the eggs.
Người ấp trứng đã sử dụng thiết bị chuyên dụng để quay trứng.
training programs are available for aspiring hatchers.
Các chương trình đào tạo có sẵn cho những người muốn trở thành người ấp trứng.
the hatchers meticulously recorded data on egg development.
Người ấp trứng đã ghi chép cẩn thận dữ liệu về sự phát triển của trứng.
experienced hatchers shared their knowledge with the younger team.
Người ấp trứng có kinh nghiệm đã chia sẻ kiến thức của họ với đội ngũ trẻ hơn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now