business incubators
các vườn ươm doanh nghiệp
startup incubators
các vườn ươm khởi nghiệp
technology incubators
các vườn ươm công nghệ
innovation incubators
các vườn ươm đổi mới sáng tạo
social incubators
các vườn ươm xã hội
food incubators
các vườn ươm thực phẩm
creative incubators
các vườn ươm sáng tạo
virtual incubators
các vườn ươm ảo
healthcare incubators
các vườn ươm chăm sóc sức khỏe
educational incubators
các vườn ươm giáo dục
incubators are essential for hatching eggs.
máy ấp trứng rất cần thiết để ấp trứng.
many startups rely on incubators for support.
nhiều công ty khởi nghiệp phụ thuộc vào các vườn ươm để được hỗ trợ.
she placed the eggs in the incubators carefully.
Cô ấy cẩn thận đặt trứng vào máy ấp.
incubators can help improve the survival rate of chicks.
Máy ấp có thể giúp cải thiện tỷ lệ sống sót của gà con.
he works in a lab that develops new incubators.
Anh ấy làm việc trong một phòng thí nghiệm phát triển các máy ấp mới.
incubators provide a controlled environment for growth.
Máy ấp cung cấp một môi trường được kiểm soát để phát triển.
she is studying the effects of different incubators.
Cô ấy đang nghiên cứu tác dụng của các loại máy ấp khác nhau.
incubators are used in both agriculture and research.
Máy ấp được sử dụng cả trong nông nghiệp và nghiên cứu.
they invested in incubators to help new businesses.
Họ đã đầu tư vào các vườn ươm để giúp đỡ các doanh nghiệp mới.
high-tech incubators can monitor temperature and humidity.
Các vườn ươm công nghệ cao có thể theo dõi nhiệt độ và độ ẩm.
business incubators
các vườn ươm doanh nghiệp
startup incubators
các vườn ươm khởi nghiệp
technology incubators
các vườn ươm công nghệ
innovation incubators
các vườn ươm đổi mới sáng tạo
social incubators
các vườn ươm xã hội
food incubators
các vườn ươm thực phẩm
creative incubators
các vườn ươm sáng tạo
virtual incubators
các vườn ươm ảo
healthcare incubators
các vườn ươm chăm sóc sức khỏe
educational incubators
các vườn ươm giáo dục
incubators are essential for hatching eggs.
máy ấp trứng rất cần thiết để ấp trứng.
many startups rely on incubators for support.
nhiều công ty khởi nghiệp phụ thuộc vào các vườn ươm để được hỗ trợ.
she placed the eggs in the incubators carefully.
Cô ấy cẩn thận đặt trứng vào máy ấp.
incubators can help improve the survival rate of chicks.
Máy ấp có thể giúp cải thiện tỷ lệ sống sót của gà con.
he works in a lab that develops new incubators.
Anh ấy làm việc trong một phòng thí nghiệm phát triển các máy ấp mới.
incubators provide a controlled environment for growth.
Máy ấp cung cấp một môi trường được kiểm soát để phát triển.
she is studying the effects of different incubators.
Cô ấy đang nghiên cứu tác dụng của các loại máy ấp khác nhau.
incubators are used in both agriculture and research.
Máy ấp được sử dụng cả trong nông nghiệp và nghiên cứu.
they invested in incubators to help new businesses.
Họ đã đầu tư vào các vườn ươm để giúp đỡ các doanh nghiệp mới.
high-tech incubators can monitor temperature and humidity.
Các vườn ươm công nghệ cao có thể theo dõi nhiệt độ và độ ẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay