hatmaking

[Mỹ]/[ˈhætˌmeɪkɪŋ]/
[Anh]/[ˈhætˌmeɪkɪŋ]/

Dịch

n. Nghề thủ công làm mũ; Quy trình thiết kế và chế tạo mũ.
v. Làm mũ.

Cụm từ & Cách kết hợp

hatmaking business

nghề làm mũ

doing hatmaking

làm nghề làm mũ

hatmaking craft

nghệ thuật làm mũ

hatmaking skills

kỹ năng làm mũ

traditional hatmaking

nghề làm mũ truyền thống

hatmaking workshop

khóa học làm mũ

hatmaking history

lịch sử nghề làm mũ

modern hatmaking

nghề làm mũ hiện đại

learning hatmaking

học nghề làm mũ

hatmaking techniques

kỹ thuật làm mũ

Câu ví dụ

she's passionate about hatmaking and creating unique designs.

Cô ấy đam mê nghề làm mũ và sáng tạo ra những thiết kế độc đáo.

the hatmaking workshop was filled with colorful fabrics and tools.

Bài học làm mũ được trang bị đầy đủ các loại vải màu sắc và dụng cụ.

traditional hatmaking techniques are passed down through generations.

Các kỹ thuật làm mũ truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.

he specializes in bespoke hatmaking for special occasions.

Anh ấy chuyên làm những chiếc mũ theo yêu cầu cho các dịp đặc biệt.

the museum displayed a fascinating collection of historical hatmaking artifacts.

Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đáng kinh ngạc về các hiện vật lịch sử liên quan đến nghề làm mũ.

modern hatmaking incorporates innovative materials and technologies.

Nghề làm mũ hiện đại sử dụng các vật liệu và công nghệ đổi mới.

she learned the art of hatmaking from her grandmother.

Cô ấy học được nghệ thuật làm mũ từ bà ngoại của mình.

the hatmaking competition showcased incredible skill and creativity.

Giải đấu làm mũ đã thể hiện những kỹ năng và sự sáng tạo phi thường.

he's researching the history of hatmaking in different cultures.

Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử nghề làm mũ trong các nền văn hóa khác nhau.

the hatmaking industry is experiencing a resurgence in popularity.

Ngành công nghiệp làm mũ đang chứng kiến sự phục hồi về mặt phổ biến.

she started a small business focused on sustainable hatmaking practices.

Cô ấy đã bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ tập trung vào các phương pháp làm mũ bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay