hau

[Mỹ]//
[Anh]//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng được sử dụng trong nhiều nền văn hóa bao gồm Việt Nam (thick), Romania (Hau), Pháp (Hau), Trung Quốc (Hao trong tiếng Trung/Mandarin), Campuchia (Hua), Nhật Bản (Hau là họ), Đức, Tiệp Khắc và Myanmar
abbr. Hệ thống Kiểm soát Đun nóng Tự động
Các dạng của từ
số nhiềuhaus

Cụm từ & Cách kết hợp

hau r u

Vietnamese_translation

hau iz it

Vietnamese_translation

hau bout it

Vietnamese_translation

hau ya been

Vietnamese_translation

hau does dat

Vietnamese_translation

hau much iz

Vietnamese_translation

hau long been

Vietnamese_translation

hau come true

Vietnamese_translation

haueva u want

Vietnamese_translation

hau about we

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

ua hoʻohauʻoli ʻo ia i kona hoaaloha.

Anh ấy đang mừng ngày lễ của mình.

ʻo wai kāu mea e hoʻohauʻoli nei?

Người nào đang mừng lễ của anh?

ʻo ia i hoʻohauʻoli iā ia i kēia lā.

Anh ấy đang mừng lễ của anh ấy hôm nay.

pehea lā ʻoe e hoʻohauʻoli nei i kāu kaikaina?

Anh sẽ mừng lễ của cha mẹ anh như thế nào?

hauʻoli nō ʻo ia i kona lā hānau.

Anh ấy mừng sinh nhật của mình.

ʻaʻole ʻo ia i hoʻohauʻoli i kāna kaikuaʻana.

Anh ấy không mừng lễ của anh trai mình.

ua hoʻohauʻoli ʻo ia iā ia i kona līpōpō.

Anh ấy đang mừng lễ của anh ấy vào buổi tối.

ʻo ia i hoʻohauʻoli iā ia i kēia pō.

Anh ấy đang mừng lễ của anh ấy vào đêm nay.

hauʻoli ʻo ia i kona ʻaha ʻē aʻe.

Anh ấy mừng lễ của anh ấy vào ngày cuối tuần.

maopop ʻo ia i ka mea a kāna hoaaloha i hoʻohauʻoli ai.

Anh ấy đang mừng lễ của người anh yêu thích.

hoʻohauʻoli ʻo ia i kona mau makuahine.

Anh ấy đang mừng lễ của các bà mẹ anh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay