| số nhiều | haus |
hau r u
Vietnamese_translation
hau iz it
Vietnamese_translation
hau bout it
Vietnamese_translation
hau ya been
Vietnamese_translation
hau does dat
Vietnamese_translation
hau much iz
Vietnamese_translation
hau long been
Vietnamese_translation
hau come true
Vietnamese_translation
haueva u want
Vietnamese_translation
hau about we
Vietnamese_translation
ua hoʻohauʻoli ʻo ia i kona hoaaloha.
Anh ấy đang mừng ngày lễ của mình.
ʻo wai kāu mea e hoʻohauʻoli nei?
Người nào đang mừng lễ của anh?
ʻo ia i hoʻohauʻoli iā ia i kēia lā.
Anh ấy đang mừng lễ của anh ấy hôm nay.
pehea lā ʻoe e hoʻohauʻoli nei i kāu kaikaina?
Anh sẽ mừng lễ của cha mẹ anh như thế nào?
hauʻoli nō ʻo ia i kona lā hānau.
Anh ấy mừng sinh nhật của mình.
ʻaʻole ʻo ia i hoʻohauʻoli i kāna kaikuaʻana.
Anh ấy không mừng lễ của anh trai mình.
ua hoʻohauʻoli ʻo ia iā ia i kona līpōpō.
Anh ấy đang mừng lễ của anh ấy vào buổi tối.
ʻo ia i hoʻohauʻoli iā ia i kēia pō.
Anh ấy đang mừng lễ của anh ấy vào đêm nay.
hauʻoli ʻo ia i kona ʻaha ʻē aʻe.
Anh ấy mừng lễ của anh ấy vào ngày cuối tuần.
maopop ʻo ia i ka mea a kāna hoaaloha i hoʻohauʻoli ai.
Anh ấy đang mừng lễ của người anh yêu thích.
hoʻohauʻoli ʻo ia i kona mau makuahine.
Anh ấy đang mừng lễ của các bà mẹ anh.
hau r u
Vietnamese_translation
hau iz it
Vietnamese_translation
hau bout it
Vietnamese_translation
hau ya been
Vietnamese_translation
hau does dat
Vietnamese_translation
hau much iz
Vietnamese_translation
hau long been
Vietnamese_translation
hau come true
Vietnamese_translation
haueva u want
Vietnamese_translation
hau about we
Vietnamese_translation
ua hoʻohauʻoli ʻo ia i kona hoaaloha.
Anh ấy đang mừng ngày lễ của mình.
ʻo wai kāu mea e hoʻohauʻoli nei?
Người nào đang mừng lễ của anh?
ʻo ia i hoʻohauʻoli iā ia i kēia lā.
Anh ấy đang mừng lễ của anh ấy hôm nay.
pehea lā ʻoe e hoʻohauʻoli nei i kāu kaikaina?
Anh sẽ mừng lễ của cha mẹ anh như thế nào?
hauʻoli nō ʻo ia i kona lā hānau.
Anh ấy mừng sinh nhật của mình.
ʻaʻole ʻo ia i hoʻohauʻoli i kāna kaikuaʻana.
Anh ấy không mừng lễ của anh trai mình.
ua hoʻohauʻoli ʻo ia iā ia i kona līpōpō.
Anh ấy đang mừng lễ của anh ấy vào buổi tối.
ʻo ia i hoʻohauʻoli iā ia i kēia pō.
Anh ấy đang mừng lễ của anh ấy vào đêm nay.
hauʻoli ʻo ia i kona ʻaha ʻē aʻe.
Anh ấy mừng lễ của anh ấy vào ngày cuối tuần.
maopop ʻo ia i ka mea a kāna hoaaloha i hoʻohauʻoli ai.
Anh ấy đang mừng lễ của người anh yêu thích.
hoʻohauʻoli ʻo ia i kona mau makuahine.
Anh ấy đang mừng lễ của các bà mẹ anh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay