haus

[Mỹ]/hɔːz/
[Anh]/hɔːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

haus of

open haus

haus music

the haus

haus party

haus style

haus rules

new haus

old haus

haus name

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay