haus

[Mỹ]/hɔːz/
[Anh]/hɔːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. hệ thống điều khiển sưởi ấm tự động
n. dạng số nhiều của "hau"; cũng là một họ tên người Việt, Rumani, Pháp, Trung Quốc (Cantonese), Campuchia, Nhật Bản, Đức, Séc và Myanmar.

Cụm từ & Cách kết hợp

haus of

Vietnamese_translation

open haus

Vietnamese_translation

haus music

Vietnamese_translation

the haus

Vietnamese_translation

haus party

Vietnamese_translation

haus style

Vietnamese_translation

haus rules

Vietnamese_translation

new haus

Vietnamese_translation

old haus

Vietnamese_translation

haus name

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay