hault

[Mỹ]/hɔːlt/
[Anh]/hɔlt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cách viết không chuẩn của “halt”; sự dừng lại hoặc tạm dừng
v. cách viết không chuẩn của “halt”; dừng lại hoặc khiến dừng lại

Câu ví dụ

the army ordered the soldiers to hault at once.

Quân đội đã ra lệnh cho các binh sĩ dừng lại ngay lập tức.

we need to hault production temporarily.

Chúng ta cần tạm dừng sản xuất.

the project must hault until further notice.

Dự án phải tạm dừng cho đến khi có thông báo thêm.

she told him to hault his complaints.

Cô ấy bảo anh ấy dừng lại việc phàn nàn.

the police made the driver hault at the checkpoint.

Cảnh sát đã yêu cầu tài xế dừng lại tại chốt kiểm tra.

let's hault this discussion and take a break.

Hãy tạm dừng cuộc thảo luận này và nghỉ ngơi một chút.

the company had to hault operations due to the strike.

Công ty phải tạm dừng hoạt động do đình công.

he couldn't hault his laughter.

Anh ấy không thể ngừng cười.

the train will hault at the next station.

Tàu sẽ dừng lại tại nhà ga tiếp theo.

they decided to hault all negotiations.

Họ đã quyết định dừng tất cả các cuộc đàm phán.

the governor ordered a hault to the construction.

Thống đốc đã ra lệnh dừng thi công.

we must hault our spending immediately.

Chúng ta phải ngay lập tức dừng chi tiêu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay