hausmannite

[Mỹ]/ˈhaʊsmənaɪt/
[Anh]/ˈhaʊsmənaɪt/

Dịch

n. Một khoáng chất màu đen được cấu tạo từ oxit mangan (Mn3O4), xuất hiện dưới dạng tinh thể và được sử dụng làm nguồn mangan.
Các dạng của từ
số nhiềuhausmannites

Câu ví dụ

the geologists discovered a rich hausmannite deposit in the mountainous region.

Các nhà địa chất đã phát hiện một mỏ hausmannite giàu có ở vùng núi non.

hausmannite crystals exhibit unique magnetic properties that fascinate researchers.

Các tinh thể hausmannite thể hiện các tính chất từ tính độc đáo thu hút các nhà nghiên cứu.

the laboratory analysis revealed the precise chemical composition of the hausmannite specimen.

Phân tích trong phòng thí nghiệm đã tiết lộ thành phần hóa học chính xác của mẫu hausmannite.

mining companies are interested in extracting hausmannite for industrial applications.

Các công ty khai khoáng quan tâm đến việc khai thác hausmannite cho các ứng dụng công nghiệp.

the crystal structure of hausmannite consists of manganese and oxygen atoms.

Cấu trúc tinh thể của hausmannite gồm các nguyên tử mangan và oxy.

geological surveys identified several hausmannite occurrences throughout the area.

Các cuộc khảo sát địa chất đã xác định được nhiều sự xuất hiện của hausmannite trên toàn khu vực.

scientists conducted a comprehensive study on the formation of hausmannite minerals.

Các nhà khoa học đã tiến hành một nghiên cứu toàn diện về sự hình thành của khoáng chất hausmannite.

the hausmannite sample displayed a distinctive brownish-black color under examination.

Mẫu hausmannite thể hiện một màu nâu đen đặc trưng khi được kiểm tra.

researchers published their findings about the magnetic behavior of hausmannite.

Các nhà nghiên cứu đã công bố các phát hiện về hành vi từ tính của hausmannite.

the mineralogical collection includes a rare hausmannite specimen from germany.

Bộ sưu tập khoáng vật bao gồm một mẫu hausmannite quý hiếm đến từ Đức.

hausmannite often forms in metamorphic rocks under specific pressure conditions.

Hausmannite thường hình thành trong đá biến chất dưới các điều kiện áp suất cụ thể.

the discovery of hausmannite has important implications for manganese resource assessment.

Sự phát hiện của hausmannite có những ý nghĩa quan trọng đối với đánh giá tài nguyên mangan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay