hungry hawkbills
chim gòng đói
aggressive hawkbills
chim gòng hung bạo
endangered hawkbills
chim gòng bị đe dọa
nesting hawkbills
chim gòng làm tổ
protected hawkbills
chim gòng được bảo vệ
juvenile hawkbills
chim gòng trẻ
mature hawkbills
chim gòng lớn
healthy hawkbills
chim gòng khỏe mạnh
habitat of hawkbills
moại sinh sống của chim gòng
hawkbills conservation
bảo tồn chim gòng
hawkbills are known for their unique shell patterns.
rùa tai xanh nổi tiếng với những hoa văn vỏ độc đáo.
conservation efforts are crucial for the survival of hawkbills.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của rùa tai xanh.
hawkbills feed primarily on sponges and jellyfish.
rùa tai xanh chủ yếu ăn bọt biển và sứa.
many countries have laws to protect hawkbills from poaching.
nhiều quốc gia có luật để bảo vệ rùa tai xanh khỏi săn trộm.
hawkbills are often found in coral reefs.
rùa tai xanh thường được tìm thấy ở các rạn san hô.
the shells of hawkbills are highly valued in the illegal trade.
vỏ của rùa tai xanh được đánh giá cao trên thị trường bất hợp pháp.
hawkbills can be identified by their pointed beaks.
rùa tai xanh có thể được nhận biết bằng mõm nhọn của chúng.
efforts to rehabilitate injured hawkbills are ongoing.
các nỗ lực để phục hồi những chú rùa tai xanh bị thương đang được tiến hành.
hawkbills play an important role in marine ecosystems.
rùa tai xanh đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển.
tourists are often excited to see hawkbills in the wild.
khách du lịch thường rất phấn khích khi được nhìn thấy rùa tai xanh trong tự nhiên.
hungry hawkbills
chim gòng đói
aggressive hawkbills
chim gòng hung bạo
endangered hawkbills
chim gòng bị đe dọa
nesting hawkbills
chim gòng làm tổ
protected hawkbills
chim gòng được bảo vệ
juvenile hawkbills
chim gòng trẻ
mature hawkbills
chim gòng lớn
healthy hawkbills
chim gòng khỏe mạnh
habitat of hawkbills
moại sinh sống của chim gòng
hawkbills conservation
bảo tồn chim gòng
hawkbills are known for their unique shell patterns.
rùa tai xanh nổi tiếng với những hoa văn vỏ độc đáo.
conservation efforts are crucial for the survival of hawkbills.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của rùa tai xanh.
hawkbills feed primarily on sponges and jellyfish.
rùa tai xanh chủ yếu ăn bọt biển và sứa.
many countries have laws to protect hawkbills from poaching.
nhiều quốc gia có luật để bảo vệ rùa tai xanh khỏi săn trộm.
hawkbills are often found in coral reefs.
rùa tai xanh thường được tìm thấy ở các rạn san hô.
the shells of hawkbills are highly valued in the illegal trade.
vỏ của rùa tai xanh được đánh giá cao trên thị trường bất hợp pháp.
hawkbills can be identified by their pointed beaks.
rùa tai xanh có thể được nhận biết bằng mõm nhọn của chúng.
efforts to rehabilitate injured hawkbills are ongoing.
các nỗ lực để phục hồi những chú rùa tai xanh bị thương đang được tiến hành.
hawkbills play an important role in marine ecosystems.
rùa tai xanh đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển.
tourists are often excited to see hawkbills in the wild.
khách du lịch thường rất phấn khích khi được nhìn thấy rùa tai xanh trong tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay