hawkbills

[Mỹ]/ˈhɔːkbɪlz/
[Anh]/ˈhɔkbɪlz/

Dịch

n. kìm có hàm cong được sử dụng để nắm chặt

Cụm từ & Cách kết hợp

hungry hawkbills

chim gòng đói

aggressive hawkbills

chim gòng hung bạo

endangered hawkbills

chim gòng bị đe dọa

nesting hawkbills

chim gòng làm tổ

protected hawkbills

chim gòng được bảo vệ

juvenile hawkbills

chim gòng trẻ

mature hawkbills

chim gòng lớn

healthy hawkbills

chim gòng khỏe mạnh

habitat of hawkbills

moại sinh sống của chim gòng

hawkbills conservation

bảo tồn chim gòng

Câu ví dụ

hawkbills are known for their unique shell patterns.

rùa tai xanh nổi tiếng với những hoa văn vỏ độc đáo.

conservation efforts are crucial for the survival of hawkbills.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của rùa tai xanh.

hawkbills feed primarily on sponges and jellyfish.

rùa tai xanh chủ yếu ăn bọt biển và sứa.

many countries have laws to protect hawkbills from poaching.

nhiều quốc gia có luật để bảo vệ rùa tai xanh khỏi săn trộm.

hawkbills are often found in coral reefs.

rùa tai xanh thường được tìm thấy ở các rạn san hô.

the shells of hawkbills are highly valued in the illegal trade.

vỏ của rùa tai xanh được đánh giá cao trên thị trường bất hợp pháp.

hawkbills can be identified by their pointed beaks.

rùa tai xanh có thể được nhận biết bằng mõm nhọn của chúng.

efforts to rehabilitate injured hawkbills are ongoing.

các nỗ lực để phục hồi những chú rùa tai xanh bị thương đang được tiến hành.

hawkbills play an important role in marine ecosystems.

rùa tai xanh đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển.

tourists are often excited to see hawkbills in the wild.

khách du lịch thường rất phấn khích khi được nhìn thấy rùa tai xanh trong tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay