haycocks

[Mỹ]/ˈheɪkɒk/
[Anh]/ˈheɪkɑk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đống cỏ hình nón; đống cỏ hình nón

Cụm từ & Cách kết hợp

haycock stack

khối haycock

haycock field

đồng haycock

haycock barn

cơ sở haycock

haycock loader

máy nạp haycock

haycock harvest

mùa gặt haycock

haycock maker

người sản xuất haycock

haycock machine

máy haycock

haycock process

quy trình haycock

haycock area

khu vực haycock

haycock storage

kho haycock

Câu ví dụ

the farmer stacked the haycock in the field.

Người nông dân đã xếp chồng những cuộn cỏ khô trong đồng.

we found a cozy spot near the haycock to rest.

Chúng tôi tìm thấy một chỗ nghỉ ngơi ấm cúng gần những cuộn cỏ khô.

the children played hide and seek around the haycock.

Trẻ em chơi trốn tìm quanh những cuộn cỏ khô.

during the summer, the haycock dried under the sun.

Trong suốt mùa hè, những cuộn cỏ khô đã khô dưới ánh nắng mặt trời.

the old barn had a large haycock beside it.

Ngọn nhà cũ có một cuộn cỏ khô lớn bên cạnh nó.

they used the haycock as a shelter for the animals.

Họ sử dụng những cuộn cỏ khô làm nơi trú ẩn cho động vật.

harvest time meant many haycocks in the fields.

Thời điểm thu hoạch có nghĩa là rất nhiều cuộn cỏ khô trong các cánh đồng.

the haycock was a perfect spot for a picnic.

Những cuộn cỏ khô là một địa điểm hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.

she admired the beauty of the haycock at sunset.

Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của những cuộn cỏ khô khi mặt trời lặn.

after the rain, the haycock looked fresh and green.

Sau cơn mưa, những cuộn cỏ khô trông tươi mới và xanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay