haycock stack
khối haycock
haycock field
đồng haycock
haycock barn
cơ sở haycock
haycock loader
máy nạp haycock
haycock harvest
mùa gặt haycock
haycock maker
người sản xuất haycock
haycock machine
máy haycock
haycock process
quy trình haycock
haycock area
khu vực haycock
haycock storage
kho haycock
the farmer stacked the haycock in the field.
Người nông dân đã xếp chồng những cuộn cỏ khô trong đồng.
we found a cozy spot near the haycock to rest.
Chúng tôi tìm thấy một chỗ nghỉ ngơi ấm cúng gần những cuộn cỏ khô.
the children played hide and seek around the haycock.
Trẻ em chơi trốn tìm quanh những cuộn cỏ khô.
during the summer, the haycock dried under the sun.
Trong suốt mùa hè, những cuộn cỏ khô đã khô dưới ánh nắng mặt trời.
the old barn had a large haycock beside it.
Ngọn nhà cũ có một cuộn cỏ khô lớn bên cạnh nó.
they used the haycock as a shelter for the animals.
Họ sử dụng những cuộn cỏ khô làm nơi trú ẩn cho động vật.
harvest time meant many haycocks in the fields.
Thời điểm thu hoạch có nghĩa là rất nhiều cuộn cỏ khô trong các cánh đồng.
the haycock was a perfect spot for a picnic.
Những cuộn cỏ khô là một địa điểm hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.
she admired the beauty of the haycock at sunset.
Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của những cuộn cỏ khô khi mặt trời lặn.
after the rain, the haycock looked fresh and green.
Sau cơn mưa, những cuộn cỏ khô trông tươi mới và xanh.
haycock stack
khối haycock
haycock field
đồng haycock
haycock barn
cơ sở haycock
haycock loader
máy nạp haycock
haycock harvest
mùa gặt haycock
haycock maker
người sản xuất haycock
haycock machine
máy haycock
haycock process
quy trình haycock
haycock area
khu vực haycock
haycock storage
kho haycock
the farmer stacked the haycock in the field.
Người nông dân đã xếp chồng những cuộn cỏ khô trong đồng.
we found a cozy spot near the haycock to rest.
Chúng tôi tìm thấy một chỗ nghỉ ngơi ấm cúng gần những cuộn cỏ khô.
the children played hide and seek around the haycock.
Trẻ em chơi trốn tìm quanh những cuộn cỏ khô.
during the summer, the haycock dried under the sun.
Trong suốt mùa hè, những cuộn cỏ khô đã khô dưới ánh nắng mặt trời.
the old barn had a large haycock beside it.
Ngọn nhà cũ có một cuộn cỏ khô lớn bên cạnh nó.
they used the haycock as a shelter for the animals.
Họ sử dụng những cuộn cỏ khô làm nơi trú ẩn cho động vật.
harvest time meant many haycocks in the fields.
Thời điểm thu hoạch có nghĩa là rất nhiều cuộn cỏ khô trong các cánh đồng.
the haycock was a perfect spot for a picnic.
Những cuộn cỏ khô là một địa điểm hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.
she admired the beauty of the haycock at sunset.
Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của những cuộn cỏ khô khi mặt trời lặn.
after the rain, the haycock looked fresh and green.
Sau cơn mưa, những cuộn cỏ khô trông tươi mới và xanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay