hayrick stack
khối cỏ khô
hayrick field
đồng cỏ khô
old hayrick
cỏ khô cũ
near hayrick
gần cỏ khô
hayrick barn
cỏ khô nhà kho
big hayrick
cỏ khô lớn
hayrick loader
máy tải cỏ khô
hayrick tractor
xe kéo cỏ khô
hayrick area
khu vực cỏ khô
hayrick storage
lưu trữ cỏ khô
the farmer stacked the hayrick high before the rain came.
Người nông dân đã xếp chồng củi cỏ cao trước khi trời mưa.
children love to play hide and seek around the hayrick.
Trẻ em thích chơi trò trốn tìm quanh đống cỏ khô.
we found a cozy spot near the hayrick to have our picnic.
Chúng tôi tìm thấy một chỗ nghỉ ngơi ấm cúng gần đống cỏ khô để ăn picnic.
the hayrick served as a shelter for the animals during the storm.
Đống cỏ khô trở thành nơi trú ẩn cho động vật trong cơn bão.
she admired the beauty of the sunset behind the hayrick.
Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của hoàng hôn phía sau đống cỏ khô.
during the harvest, the workers filled the hayrick with fresh hay.
Trong quá trình thu hoạch, những người công nhân đã lấp đầy đống cỏ khô bằng cỏ tươi.
the old hayrick reminded him of his childhood on the farm.
Đống cỏ khô cũ khiến anh ấy nhớ về tuổi thơ trên nông trại.
they used the hayrick as a backdrop for their photoshoot.
Họ đã sử dụng đống cỏ khô làm phông nền cho buổi chụp ảnh của họ.
the hayrick was a perfect place for the animals to rest.
Đống cỏ khô là một nơi hoàn hảo để động vật nghỉ ngơi.
after the storm, the hayrick was covered in a layer of mud.
Sau cơn bão, đống cỏ khô phủ một lớp bùn.
hayrick stack
khối cỏ khô
hayrick field
đồng cỏ khô
old hayrick
cỏ khô cũ
near hayrick
gần cỏ khô
hayrick barn
cỏ khô nhà kho
big hayrick
cỏ khô lớn
hayrick loader
máy tải cỏ khô
hayrick tractor
xe kéo cỏ khô
hayrick area
khu vực cỏ khô
hayrick storage
lưu trữ cỏ khô
the farmer stacked the hayrick high before the rain came.
Người nông dân đã xếp chồng củi cỏ cao trước khi trời mưa.
children love to play hide and seek around the hayrick.
Trẻ em thích chơi trò trốn tìm quanh đống cỏ khô.
we found a cozy spot near the hayrick to have our picnic.
Chúng tôi tìm thấy một chỗ nghỉ ngơi ấm cúng gần đống cỏ khô để ăn picnic.
the hayrick served as a shelter for the animals during the storm.
Đống cỏ khô trở thành nơi trú ẩn cho động vật trong cơn bão.
she admired the beauty of the sunset behind the hayrick.
Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của hoàng hôn phía sau đống cỏ khô.
during the harvest, the workers filled the hayrick with fresh hay.
Trong quá trình thu hoạch, những người công nhân đã lấp đầy đống cỏ khô bằng cỏ tươi.
the old hayrick reminded him of his childhood on the farm.
Đống cỏ khô cũ khiến anh ấy nhớ về tuổi thơ trên nông trại.
they used the hayrick as a backdrop for their photoshoot.
Họ đã sử dụng đống cỏ khô làm phông nền cho buổi chụp ảnh của họ.
the hayrick was a perfect place for the animals to rest.
Đống cỏ khô là một nơi hoàn hảo để động vật nghỉ ngơi.
after the storm, the hayrick was covered in a layer of mud.
Sau cơn bão, đống cỏ khô phủ một lớp bùn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay