hayricks

[Mỹ]/ˈheɪrɪk/
[Anh]/ˈheɪrɪk/

Dịch

n. một đống cỏ khô; một đống cỏ khô

Cụm từ & Cách kết hợp

hayrick stack

khối cỏ khô

hayrick field

đồng cỏ khô

old hayrick

cỏ khô cũ

near hayrick

gần cỏ khô

hayrick barn

cỏ khô nhà kho

big hayrick

cỏ khô lớn

hayrick loader

máy tải cỏ khô

hayrick tractor

xe kéo cỏ khô

hayrick area

khu vực cỏ khô

hayrick storage

lưu trữ cỏ khô

Câu ví dụ

the farmer stacked the hayrick high before the rain came.

Người nông dân đã xếp chồng củi cỏ cao trước khi trời mưa.

children love to play hide and seek around the hayrick.

Trẻ em thích chơi trò trốn tìm quanh đống cỏ khô.

we found a cozy spot near the hayrick to have our picnic.

Chúng tôi tìm thấy một chỗ nghỉ ngơi ấm cúng gần đống cỏ khô để ăn picnic.

the hayrick served as a shelter for the animals during the storm.

Đống cỏ khô trở thành nơi trú ẩn cho động vật trong cơn bão.

she admired the beauty of the sunset behind the hayrick.

Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của hoàng hôn phía sau đống cỏ khô.

during the harvest, the workers filled the hayrick with fresh hay.

Trong quá trình thu hoạch, những người công nhân đã lấp đầy đống cỏ khô bằng cỏ tươi.

the old hayrick reminded him of his childhood on the farm.

Đống cỏ khô cũ khiến anh ấy nhớ về tuổi thơ trên nông trại.

they used the hayrick as a backdrop for their photoshoot.

Họ đã sử dụng đống cỏ khô làm phông nền cho buổi chụp ảnh của họ.

the hayrick was a perfect place for the animals to rest.

Đống cỏ khô là một nơi hoàn hảo để động vật nghỉ ngơi.

after the storm, the hayrick was covered in a layer of mud.

Sau cơn bão, đống cỏ khô phủ một lớp bùn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay