farm haystack
khuất rối nông trại
rustic haystack
khuất rối mộc mạc
Monet's ethereal descriptions of haystacks and water lilies.
Những mô tả huyễn hoặc của Monet về cỏ khô và hoa súng.
Some sparks from a passing train set the haystack on fire.
Một số tia lửa từ đoàn tàu đi qua đã đốt cháy đống cỏ khô.
finding a needle in a haystack
tìm một cây kim trong một đống cỏ khô
searching for a needle in a haystack
đang tìm kiếm một cây kim trong một đống cỏ khô
like looking for a needle in a haystack
giống như việc tìm kiếm một cây kim trong một đống cỏ khô
lost in a haystack
lạc trong đống cỏ khô
a haystack in a field
một đống cỏ khô trong một cánh đồng
haystack in the barn
đống cỏ khô trong chuồng
haystack on the farm
đống cỏ khô trên nông trại
haystacks scattered in the meadow
những đống cỏ khô rải rác trên bãi cỏ
farm haystack
khuất rối nông trại
rustic haystack
khuất rối mộc mạc
Monet's ethereal descriptions of haystacks and water lilies.
Những mô tả huyễn hoặc của Monet về cỏ khô và hoa súng.
Some sparks from a passing train set the haystack on fire.
Một số tia lửa từ đoàn tàu đi qua đã đốt cháy đống cỏ khô.
finding a needle in a haystack
tìm một cây kim trong một đống cỏ khô
searching for a needle in a haystack
đang tìm kiếm một cây kim trong một đống cỏ khô
like looking for a needle in a haystack
giống như việc tìm kiếm một cây kim trong một đống cỏ khô
lost in a haystack
lạc trong đống cỏ khô
a haystack in a field
một đống cỏ khô trong một cánh đồng
haystack in the barn
đống cỏ khô trong chuồng
haystack on the farm
đống cỏ khô trên nông trại
haystacks scattered in the meadow
những đống cỏ khô rải rác trên bãi cỏ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay