hazer's chance
Cơ hội của hazer
hazer arrived
Hazer đã đến
hazer working
Hazer đang làm việc
hazer's problem
Vấn đề của hazer
hazer saw
Hazer đã nhìn thấy
hazer going
Hazer đang đi
hazer's time
Thời gian của hazer
hazer felt
Hazer cảm thấy
hazer's turn
Lượt của hazer
hazer understood
Hazer đã hiểu
the morning haze made the mountains appear distant.
Bầu sương sớm khiến núi trông xa xăm.
a thick haze blanketed the city, reducing visibility.
Một lớp sương dày bao phủ thành phố, làm giảm tầm nhìn.
we drove through a dense haze on the highway.
Chúng tôi lái xe qua một lớp sương đặc quánh trên cao tốc.
the air quality was poor due to the persistent haze.
Chất lượng không khí kém do lớp sương kéo dài.
the haze obscured the view from the top of the tower.
Lớp sương che khuất tầm nhìn từ đỉnh tháp.
the photographer struggled to shoot through the haze.
Nhà chụp ảnh phải vật lộn để chụp ảnh qua lớp sương.
the haze created a surreal and atmospheric scene.
Lớp sương tạo nên một khung cảnh kỳ ảo và đầy chất khí.
the haze lifted slightly as the sun began to rise.
Lớp sương稍微散去 as the sun began to rise.
the haze made the landscape appear soft and muted.
Lớp sương khiến cảnh quan trông mềm mại và mờ nhạt.
we could barely see across the field due to the haze.
Chúng tôi hầu như không thể nhìn thấy qua cánh đồng do lớp sương.
the haze was particularly bad in the industrial areas.
Lớp sương đặc biệt xấu trong các khu công nghiệp.
hazer's chance
Cơ hội của hazer
hazer arrived
Hazer đã đến
hazer working
Hazer đang làm việc
hazer's problem
Vấn đề của hazer
hazer saw
Hazer đã nhìn thấy
hazer going
Hazer đang đi
hazer's time
Thời gian của hazer
hazer felt
Hazer cảm thấy
hazer's turn
Lượt của hazer
hazer understood
Hazer đã hiểu
the morning haze made the mountains appear distant.
Bầu sương sớm khiến núi trông xa xăm.
a thick haze blanketed the city, reducing visibility.
Một lớp sương dày bao phủ thành phố, làm giảm tầm nhìn.
we drove through a dense haze on the highway.
Chúng tôi lái xe qua một lớp sương đặc quánh trên cao tốc.
the air quality was poor due to the persistent haze.
Chất lượng không khí kém do lớp sương kéo dài.
the haze obscured the view from the top of the tower.
Lớp sương che khuất tầm nhìn từ đỉnh tháp.
the photographer struggled to shoot through the haze.
Nhà chụp ảnh phải vật lộn để chụp ảnh qua lớp sương.
the haze created a surreal and atmospheric scene.
Lớp sương tạo nên một khung cảnh kỳ ảo và đầy chất khí.
the haze lifted slightly as the sun began to rise.
Lớp sương稍微散去 as the sun began to rise.
the haze made the landscape appear soft and muted.
Lớp sương khiến cảnh quan trông mềm mại và mờ nhạt.
we could barely see across the field due to the haze.
Chúng tôi hầu như không thể nhìn thấy qua cánh đồng do lớp sương.
the haze was particularly bad in the industrial areas.
Lớp sương đặc biệt xấu trong các khu công nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay