headier

[Mỹ]/ˈhɛdɪə/
[Anh]/ˈhɛdɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. say mê hơn hoặc hưng phấn hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

headier mix

pha trộn mạnh mẽ hơn

headier drink

đồ uống mạnh mẽ hơn

headier atmosphere

không khí mạnh mẽ hơn

headier experience

trải nghiệm mạnh mẽ hơn

headier thoughts

những suy nghĩ mạnh mẽ hơn

headier highs

cao trào mạnh mẽ hơn

headier aroma

mùi thơm mạnh mẽ hơn

headier blend

pha trộn mạnh mẽ hơn

headier flavor

vị mạnh mẽ hơn

headier notes

giai điệu mạnh mẽ hơn

Câu ví dụ

the scent of the flowers was headier than i expected.

mùi hương của những bông hoa nồng nàn hơn tôi mong đợi.

after a few drinks, the atmosphere felt even headier.

sau vài ly uống, không khí trở nên nồng nàn hơn.

the headier the wine, the more vibrant the conversation became.

càng say rượu thì cuộc trò chuyện càng trở nên sôi nổi hơn.

as the night went on, the music became headier and more intoxicating.

khi đêm xuống, âm nhạc trở nên nồng nàn và say đắm hơn.

she found the headier moments of life to be the most memorable.

cô thấy những khoảnh khắc nồng nàn nhất của cuộc đời là những khoảnh khắc đáng nhớ nhất.

the headier discussions often led to deeper insights.

những cuộc thảo luận nồng nhiệt thường dẫn đến những hiểu biết sâu sắc hơn.

his headier ideas were met with both enthusiasm and skepticism.

những ý tưởng nồng nhiệt của anh ấy đã được đón nhận với cả sự nhiệt tình và hoài nghi.

the headier the perfume, the more it captivated her senses.

càng say nước hoa thì nó càng khiến các giác quan của cô ấy bị mê hoặc.

they enjoyed the headier thrill of adventure sports.

họ tận hưởng cảm giác hưng phấn nồng nàn của các môn thể thao mạo hiểm.

in a headier climate, creativity flourished.

trong một khí hậu nồng nhiệt hơn, sự sáng tạo phát triển mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay