headier mix
pha trộn mạnh mẽ hơn
headier drink
đồ uống mạnh mẽ hơn
headier atmosphere
không khí mạnh mẽ hơn
headier experience
trải nghiệm mạnh mẽ hơn
headier thoughts
những suy nghĩ mạnh mẽ hơn
headier highs
cao trào mạnh mẽ hơn
headier aroma
mùi thơm mạnh mẽ hơn
headier blend
pha trộn mạnh mẽ hơn
headier flavor
vị mạnh mẽ hơn
headier notes
giai điệu mạnh mẽ hơn
the scent of the flowers was headier than i expected.
mùi hương của những bông hoa nồng nàn hơn tôi mong đợi.
after a few drinks, the atmosphere felt even headier.
sau vài ly uống, không khí trở nên nồng nàn hơn.
the headier the wine, the more vibrant the conversation became.
càng say rượu thì cuộc trò chuyện càng trở nên sôi nổi hơn.
as the night went on, the music became headier and more intoxicating.
khi đêm xuống, âm nhạc trở nên nồng nàn và say đắm hơn.
she found the headier moments of life to be the most memorable.
cô thấy những khoảnh khắc nồng nàn nhất của cuộc đời là những khoảnh khắc đáng nhớ nhất.
the headier discussions often led to deeper insights.
những cuộc thảo luận nồng nhiệt thường dẫn đến những hiểu biết sâu sắc hơn.
his headier ideas were met with both enthusiasm and skepticism.
những ý tưởng nồng nhiệt của anh ấy đã được đón nhận với cả sự nhiệt tình và hoài nghi.
the headier the perfume, the more it captivated her senses.
càng say nước hoa thì nó càng khiến các giác quan của cô ấy bị mê hoặc.
they enjoyed the headier thrill of adventure sports.
họ tận hưởng cảm giác hưng phấn nồng nàn của các môn thể thao mạo hiểm.
in a headier climate, creativity flourished.
trong một khí hậu nồng nhiệt hơn, sự sáng tạo phát triển mạnh mẽ.
headier mix
pha trộn mạnh mẽ hơn
headier drink
đồ uống mạnh mẽ hơn
headier atmosphere
không khí mạnh mẽ hơn
headier experience
trải nghiệm mạnh mẽ hơn
headier thoughts
những suy nghĩ mạnh mẽ hơn
headier highs
cao trào mạnh mẽ hơn
headier aroma
mùi thơm mạnh mẽ hơn
headier blend
pha trộn mạnh mẽ hơn
headier flavor
vị mạnh mẽ hơn
headier notes
giai điệu mạnh mẽ hơn
the scent of the flowers was headier than i expected.
mùi hương của những bông hoa nồng nàn hơn tôi mong đợi.
after a few drinks, the atmosphere felt even headier.
sau vài ly uống, không khí trở nên nồng nàn hơn.
the headier the wine, the more vibrant the conversation became.
càng say rượu thì cuộc trò chuyện càng trở nên sôi nổi hơn.
as the night went on, the music became headier and more intoxicating.
khi đêm xuống, âm nhạc trở nên nồng nàn và say đắm hơn.
she found the headier moments of life to be the most memorable.
cô thấy những khoảnh khắc nồng nàn nhất của cuộc đời là những khoảnh khắc đáng nhớ nhất.
the headier discussions often led to deeper insights.
những cuộc thảo luận nồng nhiệt thường dẫn đến những hiểu biết sâu sắc hơn.
his headier ideas were met with both enthusiasm and skepticism.
những ý tưởng nồng nhiệt của anh ấy đã được đón nhận với cả sự nhiệt tình và hoài nghi.
the headier the perfume, the more it captivated her senses.
càng say nước hoa thì nó càng khiến các giác quan của cô ấy bị mê hoặc.
they enjoyed the headier thrill of adventure sports.
họ tận hưởng cảm giác hưng phấn nồng nàn của các môn thể thao mạo hiểm.
in a headier climate, creativity flourished.
trong một khí hậu nồng nhiệt hơn, sự sáng tạo phát triển mạnh mẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay