headliners

[Mỹ]/[ˈhedˌlaɪnəz]/
[Anh]/[ˈhedˌlaɪnərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người hoặc nhóm người là những nghệ sĩ quan trọng hoặc được yêu thích nhất tại một sự kiện; Những nghệ sĩ quan trọng hoặc được yêu thích nhất tại một sự kiện; Người được đưa tin nổi bật trong các bản tin.

Cụm từ & Cách kết hợp

headliners tonight

Vietnamese_translation

top headliners

Vietnamese_translation

headliners emerged

Vietnamese_translation

new headliners

Vietnamese_translation

headliners' stories

Vietnamese_translation

featuring headliners

Vietnamese_translation

local headliners

Vietnamese_translation

headliners' success

Vietnamese_translation

becoming headliners

Vietnamese_translation

major headliners

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the headliners announced a major policy shift at the press conference.

Người đứng đầu đã công bố một sự thay đổi chính sách lớn tại cuộc họp báo.

we expect the headliners of the festival to draw a large crowd.

Chúng ta kỳ vọng các người nổi bật của lễ hội sẽ thu hút một lượng khán giả lớn.

the headliners of the show included several grammy winners.

Các người nổi bật của chương trình bao gồm một số người đoạt giải Grammy.

the news website featured the headliners in a prominent position.

Trang tin tức đưa các người nổi bật vào vị trí nổi bật.

the headliners of the debate presented compelling arguments.

Các người nổi bật của buổi tranh luận trình bày những lập luận thuyết phục.

the magazine's headliners were all highly respected scientists.

Các người nổi bật của tạp chí đều là những nhà khoa học được kính trọng.

the headliners of the rally addressed the enthusiastic audience.

Các người nổi bật của cuộc mít tinh đã phát biểu trước khán giả hào hứng.

the sports section focused on the headliners of the championship game.

Mục thể thao tập trung vào các người nổi bật của trận đấu tranh chức vô địch.

the headliners of the investigation revealed a complex web of corruption.

Các người nổi bật của cuộc điều tra tiết lộ một mạng lưới tham nhũng phức tạp.

the headliners of the report detailed the company's financial struggles.

Các người nổi bật của báo cáo đã chi tiết hóa những khó khăn tài chính của công ty.

the headliners of the summit discussed global climate change.

Các người nổi bật của hội nghị thảo luận về biến đổi khí hậu toàn cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay