headmistressship

[Mỹ]/[ˈhɛd.mɪ.trɪs.ʃɪp]/
[Anh]/[ˈhɛd.mɪ.trɪs.ʃɪp]/

Dịch

n. Vị trí hoặc chức vụ của một hiệu trưởng nữ; Quyền hạn và trách nhiệm của một hiệu trưởng nữ.
Word Forms
số nhiềuheadmistressships

Cụm từ & Cách kết hợp

headmistressship tenure

thời gian giữ chức hiệu trưởng

pursuing headmistressship

theo đuổi chức hiệu trưởng

headmistressship application

đơn ứng tuyển chức hiệu trưởng

headmistressship experience

kinh nghiệm giữ chức hiệu trưởng

headmistressship qualifications

điều kiện để giữ chức hiệu trưởng

former headmistressship

chức hiệu trưởng trước đây

headmistressship duties

nhiệm vụ của chức hiệu trưởng

headmistressship responsibilities

trách nhiệm của chức hiệu trưởng

headmistressship candidate

ứng viên chức hiệu trưởng

headmistressship role

vai trò của chức hiệu trưởng

Câu ví dụ

she relinquished her headmistressship after twenty years of dedicated service.

Cô đã từ bỏ chức hiệu trưởng sau hai mươi năm cống hiến tận tụy.

the board of governors announced the vacancy of the headmistressship.

Hội đồng quản trị đã công bố vị trí hiệu trưởng đang trống.

taking on the headmistressship was a significant challenge for the new appointee.

Vai trò hiệu trưởng đối với người được bổ nhiệm mới là một thách thức lớn.

her long and distinguished headmistressship was marked by innovation and progress.

Chu kỳ hiệu trưởng lâu dài và đáng kính của cô được đánh dấu bằng sự đổi mới và tiến bộ.

the school celebrated her retirement after a successful headmistressship.

Trường đã tổ chức tiệc chia tay cô sau một nhiệm kỳ hiệu trưởng thành công.

he was a strong candidate for the headmistressship, possessing excellent leadership skills.

Anh ấy là một ứng cử viên mạnh cho chức hiệu trưởng, sở hữu kỹ năng lãnh đạo xuất sắc.

the headmistressship demanded a firm but fair approach to discipline.

Chức hiệu trưởng đòi hỏi một cách tiếp cận nghiêm khắc nhưng công bằng trong kỷ luật.

she accepted the headmistressship with enthusiasm and a clear vision for the future.

Cô chấp nhận chức hiệu trưởng với sự hào hứng và một tầm nhìn rõ ràng cho tương lai.

the school's reputation flourished under her capable headmistressship.

Tiếng tăm của trường phát triển mạnh mẽ dưới sự lãnh đạo tài năng của cô.

the transition following the end of her headmistressship was carefully managed.

Sự chuyển tiếp sau khi kết thúc nhiệm kỳ hiệu trưởng của cô được quản lý cẩn thận.

she proved to be a highly effective headmistressship, inspiring both students and staff.

Cô đã chứng minh là một hiệu trưởng rất hiệu quả, truyền cảm hứng cho cả học sinh và nhân viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay