| số nhiều | headrooms |
sufficient headroom
không gian đầu đủ
limited headroom
không gian đầu hạn chế
maximum headroom
không gian đầu tối đa
adjustable headroom
không gian đầu có thể điều chỉnh
There is not enough headroom in this car for tall passengers.
Có không đủ không gian trên đầu trong chiếc xe này cho hành khách cao.
The new office building has high ceilings and plenty of headroom.
Tòa nhà văn phòng mới có trần nhà cao và đủ không gian trên đầu.
When designing a room, it's important to consider the headroom for lighting fixtures.
Khi thiết kế một căn phòng, điều quan trọng là phải xem xét không gian trên đầu cho đèn.
The attic has limited headroom, so be careful not to bump your head.
Gác mái có không gian trên đầu hạn chế, vì vậy hãy cẩn thận đừng va đầu.
The airplane cabin provides enough headroom for most passengers to stand comfortably.
Buồng máy bay cung cấp đủ không gian trên đầu để hầu hết hành khách có thể đứng thoải mái.
The basement renovation included raising the ceiling to increase headroom.
Việc cải tạo tầng hầm bao gồm việc nâng trần nhà để tăng không gian trên đầu.
The low headroom in the basement makes it feel cramped and claustrophobic.
Không gian trên đầu thấp trong tầng hầm khiến nó có cảm giác chật chội và ngột ngạt.
The construction crew had to lower the floor to create more headroom in the basement.
Đội xây dựng phải hạ thấp sàn nhà để tạo thêm không gian trên đầu trong tầng hầm.
The headroom in the attic was so low that only children could stand upright.
Không gian trên đầu ở gác mái rất thấp đến mức chỉ có trẻ em mới có thể đứng thẳng.
The vehicle design was modified to provide additional headroom for taller drivers.
Thiết kế xe đã được sửa đổi để cung cấp thêm không gian trên đầu cho người lái xe cao hơn.
sufficient headroom
không gian đầu đủ
limited headroom
không gian đầu hạn chế
maximum headroom
không gian đầu tối đa
adjustable headroom
không gian đầu có thể điều chỉnh
There is not enough headroom in this car for tall passengers.
Có không đủ không gian trên đầu trong chiếc xe này cho hành khách cao.
The new office building has high ceilings and plenty of headroom.
Tòa nhà văn phòng mới có trần nhà cao và đủ không gian trên đầu.
When designing a room, it's important to consider the headroom for lighting fixtures.
Khi thiết kế một căn phòng, điều quan trọng là phải xem xét không gian trên đầu cho đèn.
The attic has limited headroom, so be careful not to bump your head.
Gác mái có không gian trên đầu hạn chế, vì vậy hãy cẩn thận đừng va đầu.
The airplane cabin provides enough headroom for most passengers to stand comfortably.
Buồng máy bay cung cấp đủ không gian trên đầu để hầu hết hành khách có thể đứng thoải mái.
The basement renovation included raising the ceiling to increase headroom.
Việc cải tạo tầng hầm bao gồm việc nâng trần nhà để tăng không gian trên đầu.
The low headroom in the basement makes it feel cramped and claustrophobic.
Không gian trên đầu thấp trong tầng hầm khiến nó có cảm giác chật chội và ngột ngạt.
The construction crew had to lower the floor to create more headroom in the basement.
Đội xây dựng phải hạ thấp sàn nhà để tạo thêm không gian trên đầu trong tầng hầm.
The headroom in the attic was so low that only children could stand upright.
Không gian trên đầu ở gác mái rất thấp đến mức chỉ có trẻ em mới có thể đứng thẳng.
The vehicle design was modified to provide additional headroom for taller drivers.
Thiết kế xe đã được sửa đổi để cung cấp thêm không gian trên đầu cho người lái xe cao hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay