headshakings

[Mỹ]/ˈhedʃeɪkɪŋz/
[Anh]/ˈhɛdʃeɪkɪŋz/

Dịch

n. Hành động hoặc hiện tượng lắc đầu, thường là cử chỉ biểu thị sự không đồng ý, thất vọng hoặc phủ định.
adj. Được đặc trưng bởi hoặc liên quan đến việc lắc đầu.

Cụm từ & Cách kết hợp

involuntary headshaking

Việc lắc đầu không tự chủ

habitual headshaking

Việc lắc đầu theo thói quen

repetitive headshaking

Việc lắc đầu lặp đi lặp lại

constant headshaking

Việc lắc đầu liên tục

excessive headshaking

Việc lắc đầu quá mức

headshaking motion

Chuyển động lắc đầu

headshaking gesture

Tư thế lắc đầu

headshaking movement

Chuyển động lắc đầu

emphatic headshaking

Việc lắc đầu nhấn mạnh

disapproving headshaking

Việc lắc đầu tỏ ý không đồng tình

Câu ví dụ

the horse's constant headshakings worried the veterinarian.

Việc con ngựa liên tục lắc đầu đã làm lo lắng bác sĩ thú y.

rhythmic headshakings can indicate neurological issues in horses.

Các cử động lắc đầu nhịp nhàng có thể cho thấy các vấn đề về hệ thần kinh ở ngựa.

the rider noticed repeated headshakings during training sessions.

Người cưỡi đã nhận thấy ngựa liên tục lắc đầu trong các buổi tập luyện.

environmental factors often trigger headshakings in sensitive horses.

Các yếu tố môi trường thường gây ra hiện tượng lắc đầu ở những con ngựa nhạy cảm.

researchers study headshakings to develop effective treatments.

Nghiên cứu về hiện tượng lắc đầu nhằm phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả.

managing headshakings requires identifying the underlying cause.

Điều trị hiện tượng lắc đầu đòi hỏi phải xác định nguyên nhân tiềm ẩn.

some horses experience seasonal headshakings during pollen season.

Một số con ngựa trải qua hiện tượng lắc đầu theo mùa trong mùa phấn hoa.

the farmer documented the horse's headshakings over several weeks.

Nông dân đã ghi lại các lần lắc đầu của con ngựa trong vài tuần.

headshakings sometimes accompany other behavioral changes in horses.

Hiện tượng lắc đầu đôi khi đi kèm với những thay đổi hành vi khác ở ngựa.

masks and nose nets help reduce headshakings in affected horses.

Các loại khẩu trang và lưới che mũi giúp giảm hiện tượng lắc đầu ở những con ngựa bị ảnh hưởng.

chronic headshakings can exhaust performance horses.

Hiện tượng lắc đầu mãn tính có thể làm kiệt sức các con ngựa thi đấu.

the trainer observed that headshakings worsened during bright sunlight.

Đào tạo viên nhận thấy hiện tượng lắc đầu trở nên nghiêm trọng hơn dưới ánh nắng chói chang.

understanding headshakings helps improve animal welfare standards.

Hiểu rõ về hiện tượng lắc đầu giúp cải thiện các tiêu chuẩn phúc lợi động vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay