headwinds ahead
gió ngược phía trước
facing headwinds
phải đối mặt với gió ngược
headwinds increase
gió ngược tăng lên
strong headwinds
gió ngược mạnh
headwinds persist
gió ngược vẫn tiếp diễn
mitigating headwinds
giảm thiểu tác động của gió ngược
headwinds challenge
gió ngược thách thức
overcoming headwinds
vượt qua gió ngược
navigating headwinds
điều hướng qua gió ngược
headwinds impact
gió ngược tác động
the company faced significant headwinds in the last quarter.
công ty đã phải đối mặt với những khó khăn đáng kể trong quý vừa qua.
despite the headwinds, the team managed to exceed their sales targets.
bất chấp những khó khăn, đội ngũ đã đạt được và vượt quá mục tiêu doanh số của họ.
investors are concerned about the headwinds affecting the market.
các nhà đầu tư lo ngại về những khó khăn ảnh hưởng đến thị trường.
we need to strategize to overcome the headwinds in our expansion plans.
chúng ta cần phải có chiến lược để vượt qua những khó khăn trong kế hoạch mở rộng của mình.
the new regulations present headwinds for small businesses.
các quy định mới gây ra những khó khăn cho các doanh nghiệp nhỏ.
our project is encountering headwinds due to budget cuts.
dự án của chúng tôi đang gặp phải những khó khăn do cắt giảm ngân sách.
headwinds from the economy have slowed down growth.
những khó khăn từ nền kinh tế đã làm chậm sự tăng trưởng.
we must adapt quickly to the headwinds in the industry.
chúng ta phải nhanh chóng thích nghi với những khó khăn trong ngành.
headwinds can often lead to innovative solutions.
những khó khăn thường có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
facing headwinds is part of any business journey.
đối mặt với những khó khăn là một phần của bất kỳ hành trình kinh doanh nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay