tailwinds helped
gió đuôi giúp đỡ
riding tailwinds
điều khiển gió đuôi
strong tailwinds
gió đuôi mạnh
faced tailwinds
đối mặt với gió đuôi
with tailwinds
có gió đuôi
tailwinds blowing
gió đuôi thổi
benefiting from tailwinds
tận hưởng lợi từ gió đuôi
catching tailwinds
bắt được gió đuôi
future tailwinds
gió đuôi trong tương lai
ideal tailwinds
gió đuôi lý tưởng
the company benefited from strong economic tailwinds.
Công ty đã được hưởng lợi từ những động lực kinh tế mạnh mẽ.
positive consumer sentiment created tailwinds for the product launch.
Cảm xúc tích cực của người tiêu dùng đã tạo ra những động lực thuận lợi cho việc ra mắt sản phẩm.
we are riding the tailwinds of increased demand.
Chúng tôi đang tận hưởng những động lực của nhu cầu tăng cao.
the stock market experienced significant tailwinds from lower interest rates.
Thị trường chứng khoán đã trải qua những động lực đáng kể từ lãi suất thấp hơn.
favorable policy changes provided tailwinds for the renewable energy sector.
Những thay đổi chính sách thuận lợi đã tạo ra những động lực cho ngành năng lượng tái tạo.
the team capitalized on the tailwinds of a successful marketing campaign.
Đội ngũ đã tận dụng những động lực từ một chiến dịch marketing thành công.
technological advancements often create tailwinds for innovation.
Những tiến bộ công nghệ thường tạo ra những động lực cho sự đổi mới.
despite challenges, the project had underlying tailwinds pushing it forward.
Bất chấp những thách thức, dự án có những động lực tiềm ẩn thúc đẩy nó tiến về phía trước.
the industry is experiencing tailwinds due to supply chain improvements.
Ngành công nghiệp đang trải qua những động lực do những cải thiện trong chuỗi cung ứng.
global tailwinds in the technology sector are boosting growth.
Những động lực toàn cầu trong lĩnh vực công nghệ đang thúc đẩy tăng trưởng.
the new regulations provided tailwinds for sustainable practices.
Những quy định mới đã tạo ra những động lực cho các hoạt động bền vững.
tailwinds helped
gió đuôi giúp đỡ
riding tailwinds
điều khiển gió đuôi
strong tailwinds
gió đuôi mạnh
faced tailwinds
đối mặt với gió đuôi
with tailwinds
có gió đuôi
tailwinds blowing
gió đuôi thổi
benefiting from tailwinds
tận hưởng lợi từ gió đuôi
catching tailwinds
bắt được gió đuôi
future tailwinds
gió đuôi trong tương lai
ideal tailwinds
gió đuôi lý tưởng
the company benefited from strong economic tailwinds.
Công ty đã được hưởng lợi từ những động lực kinh tế mạnh mẽ.
positive consumer sentiment created tailwinds for the product launch.
Cảm xúc tích cực của người tiêu dùng đã tạo ra những động lực thuận lợi cho việc ra mắt sản phẩm.
we are riding the tailwinds of increased demand.
Chúng tôi đang tận hưởng những động lực của nhu cầu tăng cao.
the stock market experienced significant tailwinds from lower interest rates.
Thị trường chứng khoán đã trải qua những động lực đáng kể từ lãi suất thấp hơn.
favorable policy changes provided tailwinds for the renewable energy sector.
Những thay đổi chính sách thuận lợi đã tạo ra những động lực cho ngành năng lượng tái tạo.
the team capitalized on the tailwinds of a successful marketing campaign.
Đội ngũ đã tận dụng những động lực từ một chiến dịch marketing thành công.
technological advancements often create tailwinds for innovation.
Những tiến bộ công nghệ thường tạo ra những động lực cho sự đổi mới.
despite challenges, the project had underlying tailwinds pushing it forward.
Bất chấp những thách thức, dự án có những động lực tiềm ẩn thúc đẩy nó tiến về phía trước.
the industry is experiencing tailwinds due to supply chain improvements.
Ngành công nghiệp đang trải qua những động lực do những cải thiện trong chuỗi cung ứng.
global tailwinds in the technology sector are boosting growth.
Những động lực toàn cầu trong lĩnh vực công nghệ đang thúc đẩy tăng trưởng.
the new regulations provided tailwinds for sustainable practices.
Những quy định mới đã tạo ra những động lực cho các hoạt động bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay