healthfoods

[US]/ˈhelθfuːdz/
[UK]/ˈhelθfʊdz/

Translation

n. các loại thực phẩm được cho là có lợi cho sức khỏe; các sản phẩm thực phẩm chuyên dụng được thiết kế để mang lại lợi ích cho sức khỏe.

Phrases & Collocations

healthfood store

cửa hàng thực phẩm chức năng

organic healthfoods

thực phẩm chức năng hữu cơ

healthfoods section

phần thực phẩm chức năng

eating healthfoods

ăn thực phẩm chức năng

choosing healthfoods

chọn thực phẩm chức năng

natural healthfoods

thực phẩm chức năng tự nhiên

healthy healthfoods

thực phẩm chức năng lành mạnh

imported healthfoods

thực phẩm chức năng nhập khẩu

healthfoods aisle

khu vực thực phẩm chức năng

fresh healthfoods

thực phẩm chức năng tươi

Example Sentences

many healthfoods stores now offer organic produce alongside traditional supplements.

Nhiều cửa hàng thực phẩm chức năng hiện nay cung cấp sản phẩm hữu cơ cùng với các chất bổ sung truyền thống.

the healthfoods industry has grown significantly over the past decade.

Ngành công nghiệp thực phẩm chức năng đã phát triển đáng kể trong thập kỷ qua.

healthfoods consumption patterns vary considerably across different age groups.

Mô hình tiêu thụ thực phẩm chức năng thay đổi đáng kể giữa các nhóm tuổi khác nhau.

supermarkets have expanded their healthfoods sections to meet customer demand.

Siêu thị đã mở rộng các khu vực thực phẩm chức năng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

the healthfoods trend reflects growing concerns about nutrition and wellness.

Xu hướng thực phẩm chức năng phản ánh sự lo ngại ngày càng tăng về dinh dưỡng và sức khỏe.

new healthfoods brands are emerging to cater to health-conscious consumers.

Các thương hiệu thực phẩm chức năng mới đang xuất hiện để phục vụ những người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe.

healthfoods aisles in grocery stores are becoming increasingly popular.

Các kệ thực phẩm chức năng trong siêu thị đang ngày càng trở nên phổ biến.

doctors recommend incorporating healthfoods into a balanced diet.

Bác sĩ khuyên nên đưa thực phẩm chức năng vào chế độ ăn uống cân bằng.

the healthfoods movement emphasizes natural ingredients and sustainable practices.

Phong trào thực phẩm chức năng nhấn mạnh vào các thành phần tự nhiên và thực hành bền vững.

healthfoods supplements can provide essential nutrients missing from regular meals.

Các chất bổ sung thực phẩm chức năng có thể cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu bị thiếu hụt từ các bữa ăn thông thường.

marketing campaigns for healthfoods often highlight their organic certification.

Các chiến dịch quảng bá thực phẩm chức năng thường nhấn mạnh vào chứng nhận hữu cơ của chúng.

healthfoods options have expanded to include plant-based alternatives.

Các lựa chọn thực phẩm chức năng đã được mở rộng để bao gồm các lựa chọn dựa trên thực vật.

research shows that healthfoods can reduce the risk of certain diseases.

Nghiên cứu cho thấy thực phẩm chức năng có thể làm giảm nguy cơ mắc một số bệnh.

the price of healthfoods remains a barrier for many low-income families.

Giá của thực phẩm chức năng vẫn là rào cản đối với nhiều gia đình có thu nhập thấp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now