hearties

[Mỹ]/'hɑːtiz/
[Anh]/'hɑrtiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.bạn bè hoặc đồng bạn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân thiện; những cá nhân mạnh mẽ và khỏe mạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

ahoy hearties

ahoy hearties

gather hearties

gather hearties

set sail hearties

set sail hearties

join hearties

join hearties

brave hearties

brave hearties

ready hearties

ready hearties

cheer hearties

cheer hearties

listen hearties

listen hearties

fight hearties

fight hearties

celebrate hearties

celebrate hearties

Câu ví dụ

hearties, we need to band together for this mission.

các bạn đồng đội, chúng ta cần phải đoàn kết lại vì nhiệm vụ này.

let's raise our glasses, hearties, to friendship!

cùng nâng ly lên, các bạn đồng đội, vì tình bạn!

hearties, it's time to set sail for adventure!

các bạn đồng đội, đã đến lúc lên đường phiêu lưu rồi!

gather around, hearties, and share your stories.

tụ họp lại, các bạn đồng đội, và chia sẻ những câu chuyện của các bạn.

hearties, remember to keep your spirits high!

các bạn đồng đội, hãy nhớ giữ tinh thần cao độ!

we are all hearties in this journey of life.

chúng ta đều là những người đồng đội trong cuộc hành trình của cuộc đời.

hearties, let's celebrate our victories together!

các bạn đồng đội, hãy cùng nhau ăn mừng những chiến thắng của chúng ta!

as hearties, we support each other through thick and thin.

với tư cách là những người đồng đội, chúng ta ủng hộ lẫn nhau qua mọi khó khăn.

hearties, your courage inspires us all.

các bạn đồng đội, lòng dũng cảm của các bạn là nguồn cảm hứng cho tất cả chúng ta.

let’s share a meal, hearties, and enjoy each other's company.

hãy chia sẻ một bữa ăn, các bạn đồng đội, và tận hưởng sự đồng hành của nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay