heartleaf

[Mỹ]//ˈhɑːtliːf//
[Anh]//ˈhɑːrtliːf//

Dịch

n. một lá có hình tim
Các dạng của từ
số nhiềuheartleaves

Cụm từ & Cách kết hợp

heartleaf plant

thực vật lá tim

heartleaf philodendron

philodendron lá tim

growing heartleaf

trồng lá tim

heartleaf vines

những dây lá tim

heartleaf cuttings

cành lá tim

heartleaf propagation

phân殖 lá tim

heartleaf care

chăm sóc lá tim

heartleaf arrangement

sắp xếp lá tim

heartleaf display

trưng bày lá tim

heartleaf species

loài lá tim

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay