heartrot

[US]/hɑːtrɒt/
[UK]/hɑːrtrɑːt/

Translation

n. Một bệnh cây trồng được đặc trưng bởi sự phân hủy của gỗ tâm hoặc mô trung tâm của cây hoặc cây bụi.
Word Forms
số nhiềuheartrots

Phrases & Collocations

heartrot disease

benh lõi thối

heartrot fungus

nấm lõi thối

heartrot symptoms

dấu hiệu lõi thối

causes heartrot

nguyên nhân gây lõi thối

preventing heartrot

phòng ngừa lõi thối

heartrot decay

phân hủy lõi thối

heartrot infection

nhiễm lõi thối

heartrot damage

thiệt hại do lõi thối

severe heartrot

lõi thối nghiêm trọng

advanced heartrot

lõi thối tiến triển

Example Sentences

the oak tree showed visible signs of heartrot in its ancient trunk.

Cây sồi đã xuất hiện những dấu hiệu rõ rệt của bệnh rỗng tâm trong thân cây cổ kính của nó.

gardeners should regularly inspect trees for early signs of heartrot.

Những người làm vườn nên thường xuyên kiểm tra cây để phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh rỗng tâm.

advanced heartrot can significantly weaken a tree's structural integrity.

Bệnh rỗng tâm ở giai đoạn tiến triển có thể làm suy yếu đáng kể tính toàn vẹn cấu trúc của cây.

fungal infections frequently cause heartrot in various hardwood species.

Các nhiễm trùng nấm mốc thường gây ra bệnh rỗng tâm ở nhiều loài gỗ cứng khác nhau.

the certified arborist diagnosed severe heartrot in the old maple tree.

Chuyên gia chăm sóc cây được chứng nhận đã chẩn đoán cây phong cổ bị bệnh rỗng tâm nghiêm trọng.

proper pruning techniques help prevent heartrot from taking hold.

Các kỹ thuật cắt tỉa đúng cách giúp ngăn chặn bệnh rỗng tâm phát triển.

heartrot spreads quickly under warm and humid environmental conditions.

Bệnh rỗng tâm lan rộng nhanh chóng trong điều kiện môi trường ấm và ẩm.

several magnificent oak trees in the park succumbed to heartrot last year.

Nhiều cây sồi hùng vĩ trong công viên đã bị bệnh rỗng tâm làm gục năm ngoái.

early detection of heartrot is critical for successful tree treatment.

Phát hiện sớm bệnh rỗng tâm là rất quan trọng đối với việc điều trị cây trồng thành công.

the heartrot fungus typically enters trees through pruning wounds or damage.

Nấm gây bệnh rỗng tâm thường xâm nhập vào cây qua các vết thương do cắt tỉa hoặc hư hại.

external symptoms of heartrot often remain invisible until the disease is advanced.

Các triệu chứng bên ngoài của bệnh rỗng tâm thường không nhìn thấy được cho đến khi bệnh tiến triển.

good soil drainage reduces the likelihood of trees developing heartrot.

Thực hiện thoát nước đất tốt làm giảm khả năng cây phát triển bệnh rỗng tâm.

the forestry team implemented measures to stop the heartrot from spreading further.

Đội ngũ lâm nghiệp đã thực hiện các biện pháp để ngăn chặn bệnh rỗng tâm lan rộng hơn.

researchers are studying new methods to combat heartrot in urban trees.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu các phương pháp mới để chống lại bệnh rỗng tâm trên cây trong khu vực đô thị.

removing infected branches is essential to control heartrot in affected trees.

Loại bỏ các cành bị nhiễm bệnh là cần thiết để kiểm soát bệnh rỗng tâm trên các cây bị ảnh hưởng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now