heat-proofing material
Vật liệu chịu nhiệt
heat-proofing coating
Lớp phủ chịu nhiệt
heat-proofing system
Hệ thống chịu nhiệt
applying heat-proofing
Áp dụng khả năng chịu nhiệt
heat-proofing technology
Công nghệ chịu nhiệt
high heat-proofing
Khả năng chịu nhiệt cao
heat-proofing spray
Spray chống nóng
improving heat-proofing
Nâng cao khả năng chịu nhiệt
heat-proofing fabric
Vải chịu nhiệt
the oven features advanced heat-proofing to withstand high temperatures.
Lò nướng có tính năng chống chịu nhiệt độ cao nhờ lớp cách nhiệt tiên tiến.
heat-proofing materials are crucial for protecting spacecraft during re-entry.
Vật liệu cách nhiệt đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tàu vũ trụ khi trở lại bầu khí quyển.
we need a heat-proofing coating for the engine components.
Chúng ta cần lớp phủ cách nhiệt cho các bộ phận động cơ.
the jacket's heat-proofing layer kept me warm even near the fire.
Lớp cách nhiệt trên áo khoác giúp tôi giữ ấm ngay cả khi ở gần lửa.
engineers are constantly improving heat-proofing technology in vehicles.
Kỹ sư đang không ngừng cải tiến công nghệ cách nhiệt trong phương tiện.
heat-proofing is essential for maintaining the integrity of the pipes.
Cách nhiệt là điều cần thiết để duy trì độ bền của các ống dẫn.
the heat-proofing of the building reduced energy consumption significantly.
Lớp cách nhiệt của tòa nhà đã làm giảm đáng kể việc tiêu thụ năng lượng.
this heat-proofing sealant prevents heat transfer through the walls.
Chất chống nhiệt này ngăn chặn sự truyền nhiệt qua tường.
the cookware's heat-proofing ensures even cooking and prevents burns.
Tính năng cách nhiệt của dụng cụ nấu ăn đảm bảo nấu chín đều và ngăn ngừa bỏng.
research focuses on developing more effective heat-proofing solutions.
Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các giải pháp cách nhiệt hiệu quả hơn.
heat-proofing gloves are necessary when handling hot machinery.
Găng tay cách nhiệt là cần thiết khi thao tác với máy móc nóng.
heat-proofing material
Vật liệu chịu nhiệt
heat-proofing coating
Lớp phủ chịu nhiệt
heat-proofing system
Hệ thống chịu nhiệt
applying heat-proofing
Áp dụng khả năng chịu nhiệt
heat-proofing technology
Công nghệ chịu nhiệt
high heat-proofing
Khả năng chịu nhiệt cao
heat-proofing spray
Spray chống nóng
improving heat-proofing
Nâng cao khả năng chịu nhiệt
heat-proofing fabric
Vải chịu nhiệt
the oven features advanced heat-proofing to withstand high temperatures.
Lò nướng có tính năng chống chịu nhiệt độ cao nhờ lớp cách nhiệt tiên tiến.
heat-proofing materials are crucial for protecting spacecraft during re-entry.
Vật liệu cách nhiệt đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tàu vũ trụ khi trở lại bầu khí quyển.
we need a heat-proofing coating for the engine components.
Chúng ta cần lớp phủ cách nhiệt cho các bộ phận động cơ.
the jacket's heat-proofing layer kept me warm even near the fire.
Lớp cách nhiệt trên áo khoác giúp tôi giữ ấm ngay cả khi ở gần lửa.
engineers are constantly improving heat-proofing technology in vehicles.
Kỹ sư đang không ngừng cải tiến công nghệ cách nhiệt trong phương tiện.
heat-proofing is essential for maintaining the integrity of the pipes.
Cách nhiệt là điều cần thiết để duy trì độ bền của các ống dẫn.
the heat-proofing of the building reduced energy consumption significantly.
Lớp cách nhiệt của tòa nhà đã làm giảm đáng kể việc tiêu thụ năng lượng.
this heat-proofing sealant prevents heat transfer through the walls.
Chất chống nhiệt này ngăn chặn sự truyền nhiệt qua tường.
the cookware's heat-proofing ensures even cooking and prevents burns.
Tính năng cách nhiệt của dụng cụ nấu ăn đảm bảo nấu chín đều và ngăn ngừa bỏng.
research focuses on developing more effective heat-proofing solutions.
Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các giải pháp cách nhiệt hiệu quả hơn.
heat-proofing gloves are necessary when handling hot machinery.
Găng tay cách nhiệt là cần thiết khi thao tác với máy móc nóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay