heaumes

[Mỹ]/hɪəʊmz/
[Anh]/hoʊmz/

Dịch

n.mũ bảo hiểm lớn

Cụm từ & Cách kết hợp

heavy heaumes

mũ bảo hộ nặng

decorative heaumes

mũ bảo hộ trang trí

metal heaumes

mũ bảo hộ kim loại

ancient heaumes

mũ bảo hộ cổ đại

ceremonial heaumes

mũ bảo hộ nghi lễ

ornate heaumes

mũ bảo hộ trang nhã

battle heaumes

mũ bảo hộ chiến đấu

knightly heaumes

mũ bảo hộ của hiệp sĩ

plumed heaumes

mũ bảo hộ có lông

protective heaumes

mũ bảo hộ bảo vệ

Câu ví dụ

heaumes are often used in medieval reenactments.

Các mũ bảo hộ thường được sử dụng trong các hoạt động tái hiện thời Trung Cổ.

many soldiers wore heaumes during battles.

Nhiều binh lính đã đội mũ bảo hộ trong các trận chiến.

heaumes can be quite heavy and cumbersome.

Các mũ bảo hộ có thể khá nặng và cồng kềnh.

some heaumes are beautifully decorated.

Một số mũ bảo hộ được trang trí rất đẹp.

heaumes provide protection for the head.

Các mũ bảo hộ cung cấp bảo vệ cho đầu.

in history, heaumes symbolized status and power.

Trong lịch sử, các mũ bảo hộ tượng trưng cho địa vị và quyền lực.

heaumes were essential for knights in combat.

Các mũ bảo hộ là điều cần thiết đối với các hiệp sĩ trong chiến đấu.

some designs of heaumes are quite intricate.

Một số thiết kế mũ bảo hộ khá phức tạp.

heaumes can restrict vision if not designed well.

Các mũ bảo hộ có thể hạn chế tầm nhìn nếu không được thiết kế tốt.

heaumes are a key element of knightly armor.

Các mũ bảo hộ là một yếu tố quan trọng của áo giáp hiệp sĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay