hedgehopped

[Mỹ]/ˈhɛdʒhɒp/
[Anh]/ˈhɛdʒhɑp/

Dịch

vi. bay ở độ cao rất thấp; chuyển chủ đề thường xuyên
vt. khiến bay ở độ cao rất thấp

Cụm từ & Cách kết hợp

hedgehop flight

chuyển bay hedgehop

hedgehop jump

nhảy hedgehop

hedgehop run

chạy hedgehop

hedgehop style

phong cách hedgehop

hedgehop race

đua hedgehop

hedgehop game

trò chơi hedgehop

hedgehop trick

mánh hedgehop

hedgehop move

di chuyển hedgehop

hedgehop team

đội hedgehop

hedgehop challenge

thử thách hedgehop

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay