hegari

[Mỹ]/hɪˈɡɑːri/
[Anh]/hɪˈɡɑri/

Dịch

n.Một loại cây kê có nguồn gốc từ Sudan.; Một giống cây kê, cụ thể là cây kê châu Phi có nguồn gốc từ Sudan.
Word Forms
số nhiềuhegaris

Cụm từ & Cách kết hợp

hegari style

phong cách hegari

hegari technique

kỹ thuật hegari

hegari movement

động tác hegari

hegari pattern

mẫu hegari

hegari design

thiết kế hegari

hegari method

phương pháp hegari

hegari principle

nguyên tắc hegari

hegari approach

cách tiếp cận hegari

hegari concept

khái niệm hegari

hegari focus

tập trung vào hegari

Câu ví dụ

hegari is a traditional dish in some cultures.

hegari là một món ăn truyền thống ở một số nền văn hóa.

many people enjoy the unique taste of hegari.

nhiều người thích thú với hương vị độc đáo của hegari.

hegari can be found in various regional cuisines.

hegari có thể được tìm thấy trong nhiều món ăn vùng miền khác nhau.

cooking hegari requires special techniques.

nấu hegari đòi hỏi các kỹ thuật đặc biệt.

hegari is often served during festivals.

hegari thường được phục vụ trong các lễ hội.

people gather to share hegari recipes.

mọi người tụ tập để chia sẻ công thức làm hegari.

hegari is a symbol of hospitality in many cultures.

hegari là biểu tượng của sự hiếu khách ở nhiều nền văn hóa.

learning to make hegari can be a fun experience.

học cách làm hegari có thể là một trải nghiệm thú vị.

hegari pairs well with various side dishes.

hegari kết hợp tốt với nhiều món ăn kèm khác nhau.

there are many variations of hegari around the world.

có rất nhiều biến thể của hegari trên khắp thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay