heinz

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Heinz (công ty thực phẩm)
Word Forms
số nhiềuheinzs

Cụm từ & Cách kết hợp

Heinz ketchup

Nước tương Heinz

Heinz beans

Đậu Heinz

Heinz mustard

Mù tạt Heinz

Heinz vinegar

Giấm Heinz

Câu ví dụ

Heinz ketchup is a popular condiment.

Nước tương ớt Heinz là một loại gia vị phổ biến.

She always uses Heinz vinegar in her salad dressings.

Cô ấy luôn sử dụng giấm Heinz trong các món sốt salad của mình.

They enjoy Heinz baked beans with their breakfast.

Họ thích dùng đậu nướng Heinz với bữa sáng.

Heinz mustard adds a tangy flavor to hot dogs.

Mù tạt Heinz thêm hương vị chua cay cho món hot dog.

The recipe calls for Heinz Worcestershire sauce.

Công thức yêu cầu dùng sốt Worcestershire Heinz.

They stock up on Heinz soup for quick meals.

Họ dự trữ nhiều súp Heinz cho những bữa ăn nhanh.

Heinz relish is a great topping for burgers.

Rưới trộn Heinz là một lớp phủ tuyệt vời cho bánh mì kẹp thịt.

She prefers Heinz tomato soup over other brands.

Cô ấy thích súp cà chua Heinz hơn các thương hiệu khác.

Heinz chili sauce is a versatile condiment.

Sốt ớt Heinz là một loại gia vị linh hoạt.

They use Heinz mayonnaise in their sandwiches.

Họ dùng sốt mayonnaise Heinz trong món bánh mì sandwich của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay