heisting money
đánh cắp tiền
heisting jewels
đánh cắp trang sức
heisting cars
đánh cắp xe hơi
heisting art
đánh cắp tranh
heisting valuables
đánh cắp đồ có giá trị
heisting cash
đánh cắp tiền mặt
heisting goods
đánh cắp hàng hóa
heisting bank
đánh cắp ngân hàng
heisting trucks
đánh cắp xe tải
heisting equipment
đánh cắp thiết bị
the heisting crew planned their escape carefully.
phi hành trình thoát thân được lên kế hoạch tỉ mỉ của băng nhóm chuyên đột nhập.
heisting a bank requires a lot of preparation.
Việc đột nhập một ngân hàng đòi hỏi rất nhiều sự chuẩn bị.
the movie was about a heisting operation gone wrong.
Bộ phim kể về một vụ đột nhập bất thành.
they were caught heisting valuable art pieces.
Họ bị bắt quả tang khi đang đột nhập các tác phẩm nghệ thuật có giá trị.
heisting is often glamorized in films.
Việc đột nhập thường được cường điệu hóa trong phim.
the police set a trap to catch the heisting gang.
Cảnh sát đã giăng bẫy để bắt giữ băng đảng chuyên đột nhập.
heisting requires not just skill, but also teamwork.
Đột nhập không chỉ đòi hỏi kỹ năng mà còn cả tinh thần đồng đội.
the heisting plan was full of unexpected twists.
Kế hoạch đột nhập đầy những tình tiết bất ngờ.
they studied previous heisting cases to improve their strategy.
Họ nghiên cứu các vụ đột nhập trước đây để cải thiện chiến lược của mình.
he was sentenced to prison for his involvement in heisting.
Anh ta bị kết án tù vì đã tham gia vào vụ đột nhập.
heisting money
đánh cắp tiền
heisting jewels
đánh cắp trang sức
heisting cars
đánh cắp xe hơi
heisting art
đánh cắp tranh
heisting valuables
đánh cắp đồ có giá trị
heisting cash
đánh cắp tiền mặt
heisting goods
đánh cắp hàng hóa
heisting bank
đánh cắp ngân hàng
heisting trucks
đánh cắp xe tải
heisting equipment
đánh cắp thiết bị
the heisting crew planned their escape carefully.
phi hành trình thoát thân được lên kế hoạch tỉ mỉ của băng nhóm chuyên đột nhập.
heisting a bank requires a lot of preparation.
Việc đột nhập một ngân hàng đòi hỏi rất nhiều sự chuẩn bị.
the movie was about a heisting operation gone wrong.
Bộ phim kể về một vụ đột nhập bất thành.
they were caught heisting valuable art pieces.
Họ bị bắt quả tang khi đang đột nhập các tác phẩm nghệ thuật có giá trị.
heisting is often glamorized in films.
Việc đột nhập thường được cường điệu hóa trong phim.
the police set a trap to catch the heisting gang.
Cảnh sát đã giăng bẫy để bắt giữ băng đảng chuyên đột nhập.
heisting requires not just skill, but also teamwork.
Đột nhập không chỉ đòi hỏi kỹ năng mà còn cả tinh thần đồng đội.
the heisting plan was full of unexpected twists.
Kế hoạch đột nhập đầy những tình tiết bất ngờ.
they studied previous heisting cases to improve their strategy.
Họ nghiên cứu các vụ đột nhập trước đây để cải thiện chiến lược của mình.
he was sentenced to prison for his involvement in heisting.
Anh ta bị kết án tù vì đã tham gia vào vụ đột nhập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay