heisting

[Mỹ]/ˈhaɪstɪŋ/
[Anh]/ˈhaɪstɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hành động ăn cắp hoặc cướp bóc

Cụm từ & Cách kết hợp

heisting money

đánh cắp tiền

heisting jewels

đánh cắp trang sức

heisting cars

đánh cắp xe hơi

heisting art

đánh cắp tranh

heisting valuables

đánh cắp đồ có giá trị

heisting cash

đánh cắp tiền mặt

heisting goods

đánh cắp hàng hóa

heisting bank

đánh cắp ngân hàng

heisting trucks

đánh cắp xe tải

heisting equipment

đánh cắp thiết bị

Câu ví dụ

the heisting crew planned their escape carefully.

phi hành trình thoát thân được lên kế hoạch tỉ mỉ của băng nhóm chuyên đột nhập.

heisting a bank requires a lot of preparation.

Việc đột nhập một ngân hàng đòi hỏi rất nhiều sự chuẩn bị.

the movie was about a heisting operation gone wrong.

Bộ phim kể về một vụ đột nhập bất thành.

they were caught heisting valuable art pieces.

Họ bị bắt quả tang khi đang đột nhập các tác phẩm nghệ thuật có giá trị.

heisting is often glamorized in films.

Việc đột nhập thường được cường điệu hóa trong phim.

the police set a trap to catch the heisting gang.

Cảnh sát đã giăng bẫy để bắt giữ băng đảng chuyên đột nhập.

heisting requires not just skill, but also teamwork.

Đột nhập không chỉ đòi hỏi kỹ năng mà còn cả tinh thần đồng đội.

the heisting plan was full of unexpected twists.

Kế hoạch đột nhập đầy những tình tiết bất ngờ.

they studied previous heisting cases to improve their strategy.

Họ nghiên cứu các vụ đột nhập trước đây để cải thiện chiến lược của mình.

he was sentenced to prison for his involvement in heisting.

Anh ta bị kết án tù vì đã tham gia vào vụ đột nhập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay