helenium

[Mỹ]/həˈliːniəm/
[Anh]/həˈliːniəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của cây có hoa trong họ cúc
Word Forms
số nhiềuheleniums

Cụm từ & Cách kết hợp

helenium flower

hoa helenium

helenium plant

cây helenium

helenium species

loài helenium

helenium garden

vườn helenium

helenium bloom

nở hoa helenium

helenium variety

giống helenium

helenium cultivation

trồng helenium

helenium care

chăm sóc helenium

helenium seeds

hạt giống helenium

helenium display

trưng bày helenium

Câu ví dụ

helenium is a popular choice for garden landscaping.

hướng dương là một lựa chọn phổ biến cho cảnh quan vườn.

many gardeners appreciate the vibrant colors of helenium flowers.

nhiều người làm vườn đánh giá cao màu sắc tươi sáng của hoa hướng dương.

helenium varieties can attract a lot of pollinators.

các giống hướng dương có thể thu hút nhiều loài thụ phấn.

in the summer, helenium blooms create a beautiful display.

vào mùa hè, hoa hướng dương tạo ra một cảnh tượng tuyệt đẹp.

helenium is known for its resilience in various climates.

hướng dương nổi tiếng với khả năng phục hồi trong nhiều loại khí hậu.

planting helenium can enhance the biodiversity of your garden.

trồng hướng dương có thể tăng cường sự đa dạng sinh học của khu vườn của bạn.

helenium flowers can be used in floral arrangements.

hoa hướng dương có thể được sử dụng trong các sắp xếp hoa.

many people enjoy the late summer blooms of helenium.

nhiều người thích hoa hướng dương nở vào cuối mùa hè.

helenium plants thrive in full sunlight.

cây hướng dương phát triển mạnh trong ánh nắng đầy đủ.

helenium is often used in naturalistic planting schemes.

hướng dương thường được sử dụng trong các phương án trồng trọt tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay