heliacal

[US]/hɪˈlaɪ.ə.kəl/
[UK]/hɪˈlaɪ.ə.kəl/
Frequency: Very High

Translation

adj. liên quan đến mặt trời; xuất hiện hoặc xảy ra đồng thời với mặt trời

Phrases & Collocations

heliacal rising

thăng thiên

heliacal setting

lặn thiên

heliacal phase

giai đoạn lên thiên

heliacal event

sự kiện lên thiên

heliacal visibility

khả năng quan sát lên thiên

heliacal calendar

lịch thiên văn

heliacal observation

quan sát lên thiên

heliacal alignment

căn chỉnh lên thiên

heliacal phenomenon

hiện tượng lên thiên

heliacal cycle

chu kỳ lên thiên

Example Sentences

the heliacal rising of sirius marks the start of the egyptian new year.

Sự lên của Sirius (Sirius) đánh dấu sự khởi đầu của năm mới Ai Cập.

many ancient cultures celebrated the heliacal setting of certain stars.

Nhiều nền văn hóa cổ đại đã ăn mừng sự lặn của các ngôi sao nhất định.

astrologers often refer to heliacal phenomena in their predictions.

Các nhà chiêm tinh thường đề cập đến các hiện tượng liên quan đến sự lên của các ngôi sao trong các dự đoán của họ.

the heliacal phase of a star can influence agricultural practices.

Giai đoạn lên của một ngôi sao có thể ảnh hưởng đến các phương pháp nông nghiệp.

observing the heliacal rise can be a significant event for astronomers.

Việc quan sát sự lên của các ngôi sao có thể là một sự kiện quan trọng đối với các nhà thiên văn học.

in ancient greece, the heliacal rising of certain constellations was crucial for navigation.

Ở Hy Lạp cổ đại, sự lên của một số chòm sao là rất quan trọng cho việc điều hướng.

the heliacal appearance of venus is often associated with love and beauty.

Sự xuất hiện của Sao Venus khi nó lên thường gắn liền với tình yêu và sắc đẹp.

during the heliacal phase, the visibility of stars changes dramatically.

Trong giai đoạn lên, khả năng nhìn thấy các ngôi sao thay đổi đáng kể.

ancient calendars were often based on heliacal events.

Các lịch cổ thường dựa trên các sự kiện liên quan đến sự lên của các ngôi sao.

understanding heliacal cycles can enhance our knowledge of astronomy.

Hiểu các chu kỳ lên của các ngôi sao có thể nâng cao kiến ​​thức của chúng ta về thiên văn học.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now