helicist

[Mỹ]/[ˈhɛlɪsɪst]/
[Anh]/[ˈhɛlɪsɪst]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

helicist alone

helicist flies

helicist landed

helicist flying

helicist guides

helicist trained

helicist pilots

helicist rescue

helicist reports

helicist skills

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay