heliophile

[US]/ˈhɛlɪəʊfaɪl/
[UK]/ˈhɛliəˌfaɪl/

Translation

n. một loại cây phát triển mạnh trong ánh sáng mặt trời

Phrases & Collocations

heliophile lifestyle

phong cách sống yêu nắng

heliophile activities

hoạt động của người yêu nắng

heliophile tendencies

tính hướng của người yêu nắng

heliophile traits

đặc điểm của người yêu nắng

heliophile culture

văn hóa của người yêu nắng

heliophile community

cộng đồng của người yêu nắng

heliophile behavior

hành vi của người yêu nắng

heliophile mindset

tư duy của người yêu nắng

heliophile adventures

những cuộc phiêu lưu của người yêu nắng

heliophile moments

những khoảnh khắc của người yêu nắng

Example Sentences

as a heliophile, i spend every sunny day outside.

Với tư cách là người yêu thích ánh nắng, tôi dành mọi ngày nắng bên ngoài.

heliophiles often feel happier during the summer months.

Những người yêu thích ánh nắng thường cảm thấy hạnh phúc hơn vào những tháng hè.

being a heliophile means you thrive in warm climates.

Việc trở thành người yêu thích ánh nắng có nghĩa là bạn sẽ phát triển mạnh mẽ ở những vùng khí hậu ấm áp.

heliophiles enjoy activities like sunbathing and picnicking.

Những người yêu thích ánh nắng thích các hoạt động như tắm nắng và đi dã ngoại.

many heliophiles seek out destinations with lots of sunshine.

Nhiều người yêu thích ánh nắng tìm kiếm các điểm đến có nhiều ánh nắng.

heliophiles often feel energized after spending time in the sun.

Những người yêu thích ánh nắng thường cảm thấy tràn đầy năng lượng sau khi dành thời gian dưới ánh nắng mặt trời.

as a heliophile, i love exploring beaches and parks.

Với tư cách là người yêu thích ánh nắng, tôi yêu thích việc khám phá các bãi biển và công viên.

heliophiles appreciate the beauty of sunny landscapes.

Những người yêu thích ánh nắng đánh giá cao vẻ đẹp của những cảnh quan đầy nắng.

being a heliophile can influence your travel choices.

Việc trở thành người yêu thích ánh nắng có thể ảnh hưởng đến lựa chọn du lịch của bạn.

heliophiles often feel a connection to nature on sunny days.

Những người yêu thích ánh nắng thường cảm thấy gắn kết với thiên nhiên vào những ngày nắng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now