| số nhiều | hellens |
hellen's smile
nụ cười của helen
hellen loves art
helen yêu nghệ thuật
hellen is here
helen ở đây
hellen's book
cuốn sách của helen
hellen sings beautifully
helen hát rất hay
hellen's party
tiệc của helen
hellen is kind
helen tốt bụng
hellen's garden
vườn của helen
hellen enjoys cooking
helen thích nấu ăn
hellen's advice
lời khuyên của helen
hellen loves to paint in her free time.
Helen thích vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi.
can you ask hellen to join us for dinner?
Bạn có thể nhờ Helen tham gia ăn tối cùng chúng tôi không?
hellen has a great sense of humor.
Helen có khiếu hài hước rất tốt.
we should invite hellen to the party.
Chúng ta nên mời Helen đến dự bữa tiệc.
hellen is an excellent cook.
Helen là một đầu bếp tuyệt vời.
have you met hellen's family?
Bạn đã gặp gia đình Helen chưa?
hellen often volunteers at the local shelter.
Helen thường xuyên tình nguyện tại trung tâm cứu trợ địa phương.
hellen's favorite book is a mystery novel.
Cuốn sách yêu thích của Helen là một tiểu thuyết trinh thám.
hellen enjoys hiking on weekends.
Helen thích đi bộ đường dài vào cuối tuần.
hellen has a passion for photography.
Helen có đam mê với nhiếp ảnh.
hellen's smile
nụ cười của helen
hellen loves art
helen yêu nghệ thuật
hellen is here
helen ở đây
hellen's book
cuốn sách của helen
hellen sings beautifully
helen hát rất hay
hellen's party
tiệc của helen
hellen is kind
helen tốt bụng
hellen's garden
vườn của helen
hellen enjoys cooking
helen thích nấu ăn
hellen's advice
lời khuyên của helen
hellen loves to paint in her free time.
Helen thích vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi.
can you ask hellen to join us for dinner?
Bạn có thể nhờ Helen tham gia ăn tối cùng chúng tôi không?
hellen has a great sense of humor.
Helen có khiếu hài hước rất tốt.
we should invite hellen to the party.
Chúng ta nên mời Helen đến dự bữa tiệc.
hellen is an excellent cook.
Helen là một đầu bếp tuyệt vời.
have you met hellen's family?
Bạn đã gặp gia đình Helen chưa?
hellen often volunteers at the local shelter.
Helen thường xuyên tình nguyện tại trung tâm cứu trợ địa phương.
hellen's favorite book is a mystery novel.
Cuốn sách yêu thích của Helen là một tiểu thuyết trinh thám.
hellen enjoys hiking on weekends.
Helen thích đi bộ đường dài vào cuối tuần.
hellen has a passion for photography.
Helen có đam mê với nhiếp ảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay