hellenizer

[Mỹ]/ˈhɛlənaɪzə/
[Anh]/ˈhɛlənaɪzər/

Dịch

n. Một người Hellen hóa hoặc gây ra sự Hellen hóa.
Các dạng của từ
số nhiềuhellenizers

Cụm từ & Cách kết hợp

the hellenizer

người Hellen hóa

hellenizers spread

phân tán người Hellen hóa

cultural hellenizer

người Hellen hóa văn hóa

aggressive hellenizer

người Hellen hóa mang tính xâm lược

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay