| số nhiều | hellenizers |
the hellenizer
người Hellen hóa
hellenizers spread
phân tán người Hellen hóa
cultural hellenizer
người Hellen hóa văn hóa
aggressive hellenizer
người Hellen hóa mang tính xâm lược
the hellenizer
người Hellen hóa
hellenizers spread
phân tán người Hellen hóa
cultural hellenizer
người Hellen hóa văn hóa
aggressive hellenizer
người Hellen hóa mang tính xâm lược
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay