helloes everyone
Xin chào mọi người
say helloes
Nói xin chào
sending helloes
Gửi lời chào
many helloes
Nhiều lời chào
exchanging helloes
Chia sẻ lời chào
receiving helloes
Nhận lời chào
returned helloes
Lời chào đã trả lại
forgot helloes
Quên lời chào
we exchanged helloes with our neighbors across the street.
Chúng tôi chào hỏi hàng xóm qua đường.
the children greeted each other with enthusiastic helloes.
Các trẻ chào nhau với những lời chào nồng nhiệt.
a simple "helloes" can brighten someone's day.
Một lời "chào" đơn giản có thể làm rạng rỡ ngày của ai đó.
she returned my helloes with a warm smile.
Cô ấy đáp lại lời chào của tôi bằng một nụ cười ấm áp.
the staff offered polite helloes to all the guests.
Nhân viên lịch sự chào hỏi tất cả khách.
we sent out helloes to everyone on the team.
Chúng tôi gửi lời chào đến mọi người trong nhóm.
the conference began with general helloes and introductions.
Hội nghị bắt đầu với những lời chào chung và giới thiệu.
a friendly "helloes" goes a long way in making a good impression.
Một lời "chào" thân thiện giúp tạo ấn tượng tốt.
the teacher greeted the students with cheerful helloes.
Giáo viên chào học sinh với những lời chào vui vẻ.
we exchanged helloes and pleasantries before the meeting.
Chúng tôi chào hỏi và trò chuyện xã giao trước cuộc họp.
the receptionist offered warm helloes to each visitor.
Thư ký chào đón mỗi vị khách bằng lời chào nồng nhiệt.
helloes everyone
Xin chào mọi người
say helloes
Nói xin chào
sending helloes
Gửi lời chào
many helloes
Nhiều lời chào
exchanging helloes
Chia sẻ lời chào
receiving helloes
Nhận lời chào
returned helloes
Lời chào đã trả lại
forgot helloes
Quên lời chào
we exchanged helloes with our neighbors across the street.
Chúng tôi chào hỏi hàng xóm qua đường.
the children greeted each other with enthusiastic helloes.
Các trẻ chào nhau với những lời chào nồng nhiệt.
a simple "helloes" can brighten someone's day.
Một lời "chào" đơn giản có thể làm rạng rỡ ngày của ai đó.
she returned my helloes with a warm smile.
Cô ấy đáp lại lời chào của tôi bằng một nụ cười ấm áp.
the staff offered polite helloes to all the guests.
Nhân viên lịch sự chào hỏi tất cả khách.
we sent out helloes to everyone on the team.
Chúng tôi gửi lời chào đến mọi người trong nhóm.
the conference began with general helloes and introductions.
Hội nghị bắt đầu với những lời chào chung và giới thiệu.
a friendly "helloes" goes a long way in making a good impression.
Một lời "chào" thân thiện giúp tạo ấn tượng tốt.
the teacher greeted the students with cheerful helloes.
Giáo viên chào học sinh với những lời chào vui vẻ.
we exchanged helloes and pleasantries before the meeting.
Chúng tôi chào hỏi và trò chuyện xã giao trước cuộc họp.
the receptionist offered warm helloes to each visitor.
Thư ký chào đón mỗi vị khách bằng lời chào nồng nhiệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay