helloes

[Mỹ]/[ˈheləʊz]/
[Anh]/[ˈhɛloʊz]/

Dịch

n. Hello 的复数形式,常以幽默方式或强调问候语使用。
v. 反复或热情地问候某人。

Cụm từ & Cách kết hợp

helloes everyone

Xin chào mọi người

say helloes

Nói xin chào

sending helloes

Gửi lời chào

many helloes

Nhiều lời chào

exchanging helloes

Chia sẻ lời chào

receiving helloes

Nhận lời chào

returned helloes

Lời chào đã trả lại

forgot helloes

Quên lời chào

Câu ví dụ

we exchanged helloes with our neighbors across the street.

Chúng tôi chào hỏi hàng xóm qua đường.

the children greeted each other with enthusiastic helloes.

Các trẻ chào nhau với những lời chào nồng nhiệt.

a simple "helloes" can brighten someone's day.

Một lời "chào" đơn giản có thể làm rạng rỡ ngày của ai đó.

she returned my helloes with a warm smile.

Cô ấy đáp lại lời chào của tôi bằng một nụ cười ấm áp.

the staff offered polite helloes to all the guests.

Nhân viên lịch sự chào hỏi tất cả khách.

we sent out helloes to everyone on the team.

Chúng tôi gửi lời chào đến mọi người trong nhóm.

the conference began with general helloes and introductions.

Hội nghị bắt đầu với những lời chào chung và giới thiệu.

a friendly "helloes" goes a long way in making a good impression.

Một lời "chào" thân thiện giúp tạo ấn tượng tốt.

the teacher greeted the students with cheerful helloes.

Giáo viên chào học sinh với những lời chào vui vẻ.

we exchanged helloes and pleasantries before the meeting.

Chúng tôi chào hỏi và trò chuyện xã giao trước cuộc họp.

the receptionist offered warm helloes to each visitor.

Thư ký chào đón mỗi vị khách bằng lời chào nồng nhiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay