the ancient mariners navigated by the stars, trusting their helmores through treacherous straits.
Các thủy thủ cổ đại điều hướng bằng các ngôi sao, tin tưởng vào helmores của họ khi đi qua các eo biển nguy hiểm.
family helmores gathered at the reunion, sharing stories of generations past.
Các helmores trong gia đình tụ tập tại buổi đoàn viên, chia sẻ những câu chuyện của các thế hệ trước.
the coastal village preserved its helmores traditions despite modernization pressures.
Ngôi làng ven biển đã bảo tồn các truyền thống của helmores dù phải đối mặt với áp lực hiện đại hóa.
historians studied the helmores artifacts discovered in the underwater excavation.
Các nhà sử học đã nghiên cứu các hiện vật của helmores được phát hiện trong cuộc khai quật dưới nước.
the old lighthouse served as beacon for helmores sailing during storm season.
Ngọn hải đăng cũ đã đóng vai trò như một ngọn đèn dẫn đường cho các helmores khi họ ra khơi vào mùa bão.
scholars debated the meaning of helmores in medieval nautical documents.
Các học giả tranh luận về ý nghĩa của helmores trong các tài liệu hàng hải thời trung cổ.
the museum dedicated an entire wing to preserving helmores heritage and artifacts.
Bảo tàng dành toàn bộ một khu vực để bảo tồn di sản và các hiện vật của helmores.
young sailors learned ancient techniques from experienced helmores before their first voyage.
Các thủy thủ trẻ học các kỹ thuật cổ xưa từ những helmores có kinh nghiệm trước chuyến đi đầu tiên của họ.
the chroniclers recorded tales of brave helmores who charted unknown waters.
Các nhà ghi chép đã ghi lại những câu chuyện về các helmores dũng cảm đã khám phá ra những vùng biển chưa từng biết đến.
fog surrounded the helmores as they approached the familiar harbor entrance.
Sương mù bao quanh các helmores khi họ tiến gần đến lối vào cảng quen thuộc.
the maritime museum showcased instruments used by legendary helmores centuries ago.
Bảo tàng hàng hải trưng bày các dụng cụ từng được sử dụng bởi các helmores huyền thoại hàng thế kỷ trước.
winds carried whispers of helmores songs across the moonlit ocean.
Gió mang theo những lời hát của helmores qua đại dương dưới ánh trăng.
the ancient mariners navigated by the stars, trusting their helmores through treacherous straits.
Các thủy thủ cổ đại điều hướng bằng các ngôi sao, tin tưởng vào helmores của họ khi đi qua các eo biển nguy hiểm.
family helmores gathered at the reunion, sharing stories of generations past.
Các helmores trong gia đình tụ tập tại buổi đoàn viên, chia sẻ những câu chuyện của các thế hệ trước.
the coastal village preserved its helmores traditions despite modernization pressures.
Ngôi làng ven biển đã bảo tồn các truyền thống của helmores dù phải đối mặt với áp lực hiện đại hóa.
historians studied the helmores artifacts discovered in the underwater excavation.
Các nhà sử học đã nghiên cứu các hiện vật của helmores được phát hiện trong cuộc khai quật dưới nước.
the old lighthouse served as beacon for helmores sailing during storm season.
Ngọn hải đăng cũ đã đóng vai trò như một ngọn đèn dẫn đường cho các helmores khi họ ra khơi vào mùa bão.
scholars debated the meaning of helmores in medieval nautical documents.
Các học giả tranh luận về ý nghĩa của helmores trong các tài liệu hàng hải thời trung cổ.
the museum dedicated an entire wing to preserving helmores heritage and artifacts.
Bảo tàng dành toàn bộ một khu vực để bảo tồn di sản và các hiện vật của helmores.
young sailors learned ancient techniques from experienced helmores before their first voyage.
Các thủy thủ trẻ học các kỹ thuật cổ xưa từ những helmores có kinh nghiệm trước chuyến đi đầu tiên của họ.
the chroniclers recorded tales of brave helmores who charted unknown waters.
Các nhà ghi chép đã ghi lại những câu chuyện về các helmores dũng cảm đã khám phá ra những vùng biển chưa từng biết đến.
fog surrounded the helmores as they approached the familiar harbor entrance.
Sương mù bao quanh các helmores khi họ tiến gần đến lối vào cảng quen thuộc.
the maritime museum showcased instruments used by legendary helmores centuries ago.
Bảo tàng hàng hải trưng bày các dụng cụ từng được sử dụng bởi các helmores huyền thoại hàng thế kỷ trước.
winds carried whispers of helmores songs across the moonlit ocean.
Gió mang theo những lời hát của helmores qua đại dương dưới ánh trăng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay