call the helpline for assistance
hãy gọi đến đường dây nóng để được hỗ trợ
the helpline provides support 24/7
đường dây nóng cung cấp hỗ trợ 24/7
she dialed the helpline number
cô ấy đã quay số điện thoại đường dây nóng
the helpline offers confidential advice
đường dây nóng cung cấp tư vấn bảo mật
you can reach the helpline by email
bạn có thể liên hệ với đường dây nóng qua email
the helpline is a valuable resource
đường dây nóng là một nguồn tài nguyên quý giá
many organizations operate a helpline
nhiều tổ chức vận hành đường dây nóng
the helpline is staffed by trained professionals
đường dây nóng được điều hành bởi các chuyên gia được đào tạo
the helpline offers emotional support
đường dây nóng cung cấp hỗ trợ về mặt cảm xúc
they called the helpline for guidance
họ đã gọi đến đường dây nóng để được hướng dẫn
call the helpline for assistance
hãy gọi đến đường dây nóng để được hỗ trợ
the helpline provides support 24/7
đường dây nóng cung cấp hỗ trợ 24/7
she dialed the helpline number
cô ấy đã quay số điện thoại đường dây nóng
the helpline offers confidential advice
đường dây nóng cung cấp tư vấn bảo mật
you can reach the helpline by email
bạn có thể liên hệ với đường dây nóng qua email
the helpline is a valuable resource
đường dây nóng là một nguồn tài nguyên quý giá
many organizations operate a helpline
nhiều tổ chức vận hành đường dây nóng
the helpline is staffed by trained professionals
đường dây nóng được điều hành bởi các chuyên gia được đào tạo
the helpline offers emotional support
đường dây nóng cung cấp hỗ trợ về mặt cảm xúc
they called the helpline for guidance
họ đã gọi đến đường dây nóng để được hướng dẫn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay