helplines

[Mỹ]/[ˈhelpˌlaɪnz]/
[Anh]/[ˈhelpˌlaɪnz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một dịch vụ cung cấp lời khuyên hoặc sự giúp đỡ, thường qua điện thoại; Một bộ số điện thoại mà người ta có thể gọi để nhờ giúp đỡ hoặc tìm thông tin.

Cụm từ & Cách kết hợp

helplines available

Số điện thoại hỗ trợ sẵn có

access helplines

Truy cập số điện thoại hỗ trợ

helpline number

Số điện thoại hỗ trợ

find helplines

Tìm số điện thoại hỗ trợ

helplines offer

Dịch vụ hỗ trợ cung cấp

using helplines

Sử dụng số điện thoại hỗ trợ

national helplines

Số điện thoại hỗ trợ cấp quốc gia

helpline services

Dịch vụ hỗ trợ

local helplines

Số điện thoại hỗ trợ địa phương

call helplines

Gọi số điện thoại hỗ trợ

Câu ví dụ

many people turn to helplines during times of crisis.

Nhiều người tìm đến các đường dây nóng trong lúc khủng hoảng.

the charity operates 24/7 helplines for those in need.

Tổ chức từ thiện vận hành các đường dây nóng 24/7 cho những người cần giúp đỡ.

we are expanding our helplines to cover mental health support.

Chúng tôi đang mở rộng các đường dây nóng để bao gồm hỗ trợ sức khỏe tâm thần.

helplines offer confidential advice and support.

Các đường dây nóng cung cấp tư vấn và hỗ trợ bảo mật.

volunteers staff the helplines and provide a listening ear.

Các tình nguyện viên làm việc tại các đường dây nóng và cung cấp một tai lắng nghe.

the helpline received a high volume of calls last night.

Đường dây nóng đã nhận được lượng cuộc gọi cao vào đêm qua.

accessing helplines is often a crucial first step.

Truy cập các đường dây nóng thường là bước đầu tiên quan trọng.

helplines provide a vital resource for vulnerable individuals.

Các đường dây nóng cung cấp một nguồn lực thiết yếu cho những người dễ bị tổn thương.

the government funded the expansion of national helplines.

Chính phủ tài trợ cho việc mở rộng các đường dây nóng quốc gia.

helplines are a valuable tool for preventing suicide.

Các đường dây nóng là một công cụ hữu ích trong việc ngăn chặn tự tử.

we need more trained staff to answer helpline calls.

Chúng tôi cần thêm nhiều nhân viên được đào tạo để trả lời các cuộc gọi từ đường dây nóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay