hemiola

[Mỹ]/ˌhɛmɪˈoʊlə/
[Anh]/ˌhɛmɪˈoʊlə/

Dịch

n. một nhịp điệu âm nhạc hoặc tỷ lệ ba nhịp trong thời gian hai
Word Forms
số nhiềuhemiolas

Cụm từ & Cách kết hợp

hemiola rhythm

nhịp điệu hemio

hemiola pattern

mẫu hemio

hemiola effect

hiệu ứng hemio

hemiola structure

cấu trúc hemio

hemiola concept

khái niệm hemio

hemiola meter

thách đo hemio

hemiola phrase

cụm hemio

hemiola style

phong cách hemio

hemiola section

phần hemio

hemiola division

phân chia hemio

Câu ví dụ

in music, hemiola creates a unique rhythmic effect.

trong âm nhạc, hemiola tạo ra hiệu ứng nhịp điệu độc đáo.

the hemiola pattern can be found in various genres.

mẫu hình hemiola có thể được tìm thấy trong nhiều thể loại khác nhau.

understanding hemiola can enhance your musical composition.

hiểu về hemiola có thể nâng cao khả năng sáng tác âm nhạc của bạn.

many classical pieces utilize hemiola to create tension.

nhiều tác phẩm cổ điển sử dụng hemiola để tạo ra sự căng thẳng.

hemiola is often used in dance music to add excitement.

hemiola thường được sử dụng trong âm nhạc khiêu vũ để thêm sự phấn khích.

composers experiment with hemiola for innovative rhythms.

các nhà soạn nhạc thử nghiệm với hemiola để tạo ra những nhịp điệu sáng tạo.

hemiola can create a sense of syncopation in a piece.

hemiola có thể tạo ra cảm giác đồng bộ trong một bản nhạc.

learning about hemiola can improve your rhythmic skills.

học về hemiola có thể cải thiện kỹ năng nhịp điệu của bạn.

hemiola is a key concept in advanced music theory.

hemiola là một khái niệm quan trọng trong lý thuyết âm nhạc nâng cao.

musicians often discuss the role of hemiola in their work.

các nhạc sĩ thường thảo luận về vai trò của hemiola trong công việc của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay