hemogenesis

[Mỹ]/ˌhiːməʊˈdʒɛnɪsɪs/
[Anh]/ˌhiːməˈdʒɛnɪsɪs/

Dịch

n.quá trình hình thành máu
Word Forms
số nhiềuhemogeneses

Cụm từ & Cách kết hợp

hemogenesis process

tiến trình tạo máu

hemogenesis regulation

điều hòa tạo máu

hemogenesis factors

các yếu tố tạo máu

hemogenesis pathways

các con đường tạo máu

hemogenesis activity

hoạt động tạo máu

hemogenesis stimulation

kích thích tạo máu

hemogenesis enhancement

tăng cường tạo máu

hemogenesis disorders

các rối loạn tạo máu

hemogenesis study

nghiên cứu về tạo máu

hemogenesis analysis

phân tích tạo máu

Câu ví dụ

hemogenesis is crucial for the development of blood cells.

quá trình tạo máu là rất quan trọng cho sự phát triển của các tế bào máu.

research on hemogenesis can lead to new treatments for anemia.

nghiên cứu về quá trình tạo máu có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới cho bệnh thiếu máu.

understanding hemogenesis helps in the study of various blood disorders.

hiểu biết về quá trình tạo máu giúp nghiên cứu các rối loạn máu khác nhau.

hemogenesis occurs in the bone marrow during fetal development.

quá trình tạo máu xảy ra ở tủy xương trong quá trình phát triển của thai nhi.

disruptions in hemogenesis can lead to serious health issues.

sự gián đoạn trong quá trình tạo máu có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

the study of hemogenesis is important for regenerative medicine.

nghiên cứu về quá trình tạo máu rất quan trọng cho y học tái tạo.

hemogenesis is regulated by various growth factors in the body.

quá trình tạo máu được điều hòa bởi nhiều yếu tố tăng trưởng trong cơ thể.

scientists are exploring the genetic factors that influence hemogenesis.

các nhà khoa học đang khám phá các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến quá trình tạo máu.

hemogenesis plays a vital role in maintaining healthy blood levels.

quá trình tạo máu đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì mức độ máu khỏe mạnh.

clinical trials are investigating the effects of drugs on hemogenesis.

các thử nghiệm lâm sàng đang điều tra tác dụng của thuốc đối với quá trình tạo máu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay